Orlando Pride W vs Utah Royals W
Tỷ số chung cuộc: Orlando Pride W 6-0 Utah Royals W tại NWSL Women, 22 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orlando Pride W thắng 3, hòa 1, Utah Royals W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 10
- Sân vận động
- Inter&Co Stadium, Orlando, Florida
- Phong độ
- LWLWD Orlando Pride W
- WLWLW Utah Royals W
- 27' B. Banda · K. Abello 1-0
- 45'+6 Ana Tejada
- 45'+3 S. Yates 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ H. Betfort ▼ M. Vasconcelos
- 46' ▲ P. Monaghan ▼ Z. Burns
- 47' Marta 3-0
- 59' ▲ Angelina ▼ J. Doyle
- 59' ▲ C. Dyke ▼ K. Abello
- 67' ▲ C. Lawrence ▼ B. Martínez
- 68' ▲ A. Lemos ▼ H. McCutcheon
- 74' ▲ D. Foederer ▼ M. Fraser
- 79' ▲ A. Watt ▼ S. Yates
- 83' ▲ B. Mozingo ▼ A. Nyberg
- 86' B. Banda 4-0
- 88' Marta · B. Banda 5-0
- 90'+5 A. Watt · B. Banda 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1A. Moorhouse 7.5
- 32B. Martínez ▼ 67' 6.9
- 6E. Sams 7.2
- 3K. Strom 7.2
- 25K. Abello ⇢ ▼ 59' 7.2
- 9Adriana 7.9
- 2H. McCutcheon ▼ 68' 7.0
- 28S. Yates ⚽ ▼ 79' 7.9
- 20J. Doyle ▼ 59' 6.9
- 10Marta ⚽2 9.2
- 22B. Banda ⚽2 ⇢2 10.0
Dự bị 9
- 15Angelina ▲ 59' 6.7
- 31C. Dyke ▲ 59' 6.7
- 12C. Lawrence ▲ 67' 7.2
- 30A. Lemos ▲ 68' 7.3
- 11A. Watt ⚽ ▲ 79' 7.2
- 40M. Crone
- 7M. Larroquette
- 29A. Allen
- 33A. Kerr
- 1M. Haught 6.9
- 8K. Del Fava 6.3
- 17Ana Tejada 5.2
- 5L. Flynn 6.0
- 12Z. Burns ▼ 46' 6.7
- 6A. Nyberg ▼ 83' 5.9
- 10A. Henry 6.3
- 16M. Pogarch 6.2
- 14M. Fraser ▼ 74' 6.3
- 9A. Sentnor 7.5
- 7M. Vasconcelos ▼ 46' 6.6
Dự bị 8
- 33H. Betfort ▲ 46' 6.3
- 4P. Monaghan ▲ 46' 6.7
- 22D. Foederer ▲ 74' 6.5
- 15B. Mozingo ▲ 83' 6.5
- 13A. Merrick
- 19F. Tagliaferri
- 24E. Gray
- 32C. Roque
Thống kê
00⚑8
⚑310
63%Kiểm soát bóng37%
27Dứt điểm11
12Trúng đích4
7Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn5
8Phạt góc3
3Việt vị2
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua6
444Chuyền bóng271
393Chuyền chính xác209
89%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 46 - 20 | +26 | 60 | |
| 2 | 26 | 51 - 28 | +23 | 56 | |
| 3 | 26 | 41 - 20 | +21 | 56 | |
| 4 | 26 | 57 - 31 | +26 | 55 | |
| 5 | 26 | 34 - 28 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 7 | 26 | 31 - 41 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 28 | |
| 10 | 26 | 24 - 35 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 40 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 44 | -17 | 23 | |
| 14 | 26 | 20 - 42 | -22 | 20 |
So sánh
29Trận đấu26
54Ghi được22
23Thủng lưới40
1.86Bàn thắng mỗi trận0.85
14Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai14