Houston Dash W vs Chicago Red Stars W
Tỷ số chung cuộc: Houston Dash W 5-0 Chicago Red Stars W tại NWSL Women, 20 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dash W thắng 6, hòa 0, Chicago Red Stars W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Group Stage
- Phong độ
- WLLLL Houston Dash W
- LWLLD Chicago Red Stars W
- 5' K. Rader · A. Patterson 1-0
- 42' K. Rader · C. Larisey 2-0
- 45'+2 Sam Staab
- 45' L. Ullmark · K. van Zanten 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ T. E. Dellarose ▼ M. Hayashi
- 61' ▲ M. Ivanovic ▼ K. van Zanten
- 61' ▲ K. Faasse ▼ C. Larisey
- 61' ▲ K. Harper ▼ K. Rader
- 62' Danielle Colaprico
- 68' ▲ M. Alozie ▼ N. Gomes
- 68' ▲ M. Johnson ▼ M. Swanson
- 69' ▲ A. Gasper ▼ B. A. Pinto
- 76' ▲ S. Puntigam ▼ M. Graham
- 79' K. Faasse · M. Ivanovic 4-0
- 81' ▲ C. Hardin ▼ D. Colaprico
- 81' ▲ J. Bike ▼ J. Joseph
- 90' L. Boattin · M. Ivanovic 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1J. Campbell 8.0
- 15A. Patterson ⇢ 7.9
- 8N. M. Bain 7.2
- 4L. Klenke 8.3
- 27L. Boattin ⚽ 7.9
- 24D. Colaprico ▼ 81' 7.3
- 19M. Graham ▼ 76' 6.7
- 30L. Ullmark ⚽ 8.0
- 22K. Rader ⚽2 ▼ 61' 9.3
- 12K. van Zanten ⇢ ▼ 61' 7.5
- 9C. Larisey ⇢ ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 40C. Delisle
- 2A. Chapman
- 14P. K. Nielsen
- 18C. Hardin ▲ 81' 6.7
- 17S. Puntigam ▲ 76' 6.9
- 47M. Ivanovic ▲ 61' 7.7
- 6M. Bright
- 23K. Faasse ⚽ ▲ 61' 7.3
- 34K. Harper ▲ 61' 6.2
- 27K. Atkinson 6.3
- 14T. Wood 6.2
- 25A. Farmer 5.2
- 3S. Staab 5.3
- 29L. Ouahabi 5.9
- 9M. Swanson ▼ 68' 6.3
- 16M. Hayashi ▼ 46' 6.3
- 77M. Lopez Millan 5.9
- 11N. Gomes ▼ 68' 6.0
- 8J. Joseph ▼ 81' 6.2
- 10B. A. Pinto ▼ 69' 6.5
Dự bị 9
- 1A. Naeher
- 5M. Alozie ▲ 68' 5.9
- 15E. Evans
- 20B. Franklin
- 31A. Gasper ▲ 69' 6.3
- 34T. E. Dellarose ▲ 46' 6.2
- 28E. Egizii
- 4J. Bike ▲ 81' 6.3
- 23M. Johnson ▲ 68' 6.6
Thống kê
01⚑3
⚑510
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
7Trúng đích3
3Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị3
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
394Chuyền bóng342
319Chuyền chính xác268
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 29 - 18 | +11 | 48 | |
| 2 | 24 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 3 | 24 | 41 - 30 | +11 | 42 | |
| 4 | 24 | 34 - 27 | +7 | 42 | |
| 5 | 24 | 47 - 35 | +12 | 39 | |
| 6 | 24 | 38 - 33 | +5 | 39 | |
| 7 | 24 | 39 - 34 | +5 | 38 | |
| 8 | 24 | 30 - 29 | +1 | 37 | |
| 9 | 24 | 40 - 28 | +12 | 36 | |
| 10 | 24 | 39 - 32 | +7 | 32 | |
| 11 | 24 | 31 - 36 | -5 | 30 | |
| 12 | 24 | 29 - 34 | -5 | 26 | |
| 13 | 24 | 31 - 40 | -9 | 26 | |
| 14 | 24 | 24 - 34 | -10 | 23 | |
| 15 | 24 | 35 - 47 | -12 | 23 | |
| 16 | 24 | 14 - 54 | -40 | 17 |
NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu12
14Ghi được9
13Thủng lưới30
1.27Bàn thắng mỗi trận0.75
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai7