Chicago Red Stars W vs Houston Dash W
Tỷ số chung cuộc: Chicago Red Stars W 1-0 Houston Dash W tại NWSL Women, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Red Stars W thắng 4, hòa 0, Houston Dash W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 12
- Sân vận động
- SeatGeek Stadium, Bridgeview, Illinois
- Phong độ
- LWLLD Chicago Red Stars W
- WLLLL Houston Dash W
- 8' Courtney Petersen
- 45'+1 M. Swanson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Joseph ▼ A. Schlegel
- 66' ▲ Júlia Bianchi ▼ L. Nesbeth
- 66' ▲ S. Groom ▼ J. Bike
- 71' ▲ A. West ▼ M. Alozie
- 77' ▲ B. Olivieri ▼ Y. Nagasato
- 78' ▲ B. Briede ▼ Andressa Alves
- 83' Bárbara Olivieri
- 85' ▲ T. Malham ▼ T. Milazzo
- 87' ▲ J. Harris ▼ R. Bachmann
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Naeher 8.3
- 23T. Milazzo ▼ 85' 7.2
- 41H. Anderson 7.3
- 3S. Staab 7.5
- 12N. Kuikka 8.0
- 20B. Franklin 7.2
- 4C. Roccaro 6.9
- 24J. Bike ▼ 66' 6.7
- 13L. Nesbeth ⇢ ▼ 66' 6.7
- 9M. Swanson ⚽ 8.5
- 34A. Schlegel ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 8J. Joseph ▲ 46' 6.3
- 5Júlia Bianchi ▲ 66' 6.6
- 10S. Groom ▲ 66' 6.7
- 32T. Malham ▲ 85' 6.9
- 26Nádia Gomes
- 28M. Rall
- 19M. Wood
- 11C. Curran
- 33Ally Cook
- 1J. Campbell 6.9
- 7P. Nielsen 7.2
- 4N. Jacobs 7.2
- 8C. Petersen 6.9
- 11M. Alozie ▼ 71' 6.6
- 13S. Schmidt 7.6
- 14Y. Nagasato ▼ 77' 6.3
- 30A. Patterson 6.7
- 10Andressa Alves ▼ 78' 6.9
- 9D. Ordoñez 7.2
- 28R. Bachmann ▼ 87' 6.7
Dự bị 9
- 16A. West ▲ 71' 6.7
- 15B. Olivieri ▲ 77' 7.0
- 19B. Briede ▲ 78' 6.2
- 33J. Harris ▲ 87' 6.7
- 26M. Ayson
- 2A. Chapman
- 31E. Rubensson
- 40E. McKinney
- 22C. Soto
Thống kê
00⚑3
⚑620
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm16
4Trúng đích6
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn8
3Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
6Cứu thua2
311Chuyền bóng530
228Chuyền chính xác443
73%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 46 - 20 | +26 | 60 | |
| 2 | 26 | 51 - 28 | +23 | 56 | |
| 3 | 26 | 41 - 20 | +21 | 56 | |
| 4 | 26 | 57 - 31 | +26 | 55 | |
| 5 | 26 | 34 - 28 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 7 | 26 | 31 - 41 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 28 | |
| 10 | 26 | 24 - 35 | -11 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 40 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 44 | -17 | 23 | |
| 14 | 26 | 20 - 42 | -22 | 20 |
So sánh
27Trận đấu26
32Ghi được20
42Thủng lưới42
1.19Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai14