Chicago Red Stars W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Houston Dash W

Chicago Red Stars W vs Houston Dash W

Tỷ số chung cuộc: Chicago Red Stars W 0-1 Houston Dash W tại NWSL Women, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Red Stars W thắng 4, hòa 0, Houston Dash W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NWSL Women · Vòng 13
Sân vận động
SeatGeek Stadium, Bridgeview, Illinois
Trọng tài
M. Thompson
Phong độ
LWLLD Chicago Red Stars W
WLLLL Houston Dash W
  1. 25' 0-1 E. Salmon · N. Prince
  2. 38' N. Prince
  3. 45'+3 K. Naughton
  4. HT0-1
  5. 49' R. Gareis
  6. 52' A. Prisock
  7. 56' B. St.Georges
  8. 58' M. Gautrat E. Stevens
  9. 61' E. Ogle R. Gareis
  10. 61' N. Jacobs C. Dydasco
  11. 82' A. Wright B. St-Georges
  12. 82' C. Dawber Y. Nagasato
  13. 82' M. Alozie E. Salmon
  14. 89' M. Alozie
  15. 90'+3 S. Groom N. Prince
  16. 90'+3 E. Eddy M. Sánchez
  17. FT0-1

Đội hình

Chicago Red Stars W HLV: C. Petrucelli
  1. 1A. Naeher
  2. 22B. St-Georges ▼ 82'
  3. 20Z. Morse
  4. 23T. Milazzo
  5. 31A. Kowalski
  6. 10V. DiBernardo
  7. 24D. Colaprico
  8. 7Y. Nagasato ▼ 82'
  9. 5R. Hill
  10. 9M. Pugh
  11. 8E. Stevens ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 13M. Gautrat ▲ 58'
  2. 3A. Wright ▲ 82'
  3. 27C. Dawber ▲ 82'
  4. 14J. Aguilera
  5. 19C. Foster
  6. 21E. Boyd
  7. 25A. Cook
  8. 18S. Fisher
  9. 15S. Griffith
Houston Dash W HLV: Juan Carlos Amorós
  1. 1C. Campbell
  2. 5C. Dydasco ▼ 61'
  3. 25K. Naughton
  4. 2A. Chapman
  5. 23A. Prisock
  6. 13S. Schmidt
  7. 15M. Viggiano
  8. 8N. Prince ▼ 90'
  9. 7M. Sánchez ▼ 90'
  10. 11E. Salmon ▼ 82'
  11. 21R. Gareis ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 18E. Ogle ▲ 61'
  2. 30N. Jacobs ▲ 61'
  3. 22M. Alozie ▲ 82'
  4. 10S. Groom ▲ 90'
  5. 19E. Eddy ▲ 90'
  6. 34M. Abam
  7. 20L. Harris
  8. 89V. Gauvin
  9. 14B. Visalli

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Seattle Reign FC W
22 32 - 19 +13 40
2
Portland Thorns W
22 49 - 24 +25 39
3
San Diego Wave W
22 32 - 21 +11 36
4
Houston Dash W
22 35 - 27 +8 36
5
Kansas City W
22 29 - 29 0 36
6
Chicago Red Stars W
22 34 - 28 +6 33
7
North Carolina Courage W
22 46 - 33 +13 32
8
Angel City W
22 23 - 27 -4 29
9
Racing Louisville W
22 23 - 35 -12 23
10
Orlando Pride W
22 22 - 45 -23 22
11
Washington Spirit W
22 26 - 33 -7 19
12
NJ/NY Gotham FC W
22 16 - 46 -30 13

So sánh

29Trận đấu29
43Ghi được43
36Thủng lưới42
1.48Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu