Houston Dash W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chicago Red Stars W

Houston Dash W vs Chicago Red Stars W

Tỷ số chung cuộc: Houston Dash W 0-1 Chicago Red Stars W tại NWSL Women, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dash W thắng 6, hòa 0, Chicago Red Stars W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NWSL Women · Vòng 10
Sân vận động
Shell Energy Stadium, Houston, Texas
Phong độ
WLLLL Houston Dash W
LWLLD Chicago Red Stars W
  1. HT0-0
  2. 68' P. Hocking S. Griffith
  3. 68' Y. Nagasato E. Stevens
  4. 68' 0-1 P. Hocking · B. St-Georges
  5. 79' B. Olivieri R. Gareis
  6. 82' J. Bike B. St-Georges
  7. 82' A. Wright T. Malham
  8. 86' Courtney Petersen
  9. 90'+7 Bárbara Olivieri
  10. 90'+5 J. Aguilera A. Cook
  11. FT0-1

Đội hình

Houston Dash W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Laity
  1. 1J. Campbell 6.5
  2. 3C. Dydasco 8.7
  3. 25K. Lind 6.3
  4. 23A. Prisock 6.9
  5. 5C. Petersen 6.9
  6. 14M. Viggiano 7.2
  7. 4N. Jacobs 6.2
  8. 7M. Sánchez 6.3
  9. 9E. Salmon 6.6
  10. 11D. Ordoñez 6.6
  11. 21R. Gareis ▼ 79' 6.3

Dự bị 8

  1. 15B. Olivieri ▲ 79' 6.6
  2. 35S. Madden
  3. 31M. Desiano
  4. 99E. Alvarado
  5. 55H. Breslin
  6. 39C. Tucker
  7. 37J. Harris
  8. 36L. Jennings
Chicago Red Stars W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Petrucelli
  1. 21E. Boyd 8.3
  2. 32T. Malham ▼ 82' 6.7
  3. 28K. Sharples 6.3
  4. 12T. Davidson 7.2
  5. 6C. Krueger 6.9
  6. 22B. St-Georges ▼ 82' 6.9
  7. 4C. Roccaro 6.9
  8. 5Julia Bianchi 7.5
  9. 15S. Griffith ▼ 68' 6.2
  10. 8E. Stevens ▼ 68' 7.6
  11. 25A. Cook ▼ 90' 6.9

Dự bị 8

  1. 55P. Hocking ▲ 68' 7.2
  2. 7Y. Nagasato ▲ 68' 6.6
  3. 24J. Bike ▲ 82' 6.7
  4. 3A. Wright ▲ 82' 6.3
  5. 14J. Aguilera ▲ 90'
  6. 13A. McCain
  7. 19M. Wood
  8. 2S. Fisher

Thống kê

028
400
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
8Phạt góc4
1Việt vị4
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Cứu thua4
342Chuyền bóng358
250Chuyền chính xác256
73%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
San Diego Wave W
22 31 - 22 +9 37
2
Portland Thorns W
22 42 - 32 +10 35
3
North Carolina Courage W
22 29 - 22 +7 33
4
Seattle Reign FC W
22 29 - 24 +5 32
5
Angel City W
22 31 - 30 +1 31
6
NJ/NY Gotham FC W
22 25 - 24 +1 31
7
Orlando Pride W
22 27 - 28 -1 31
8
Washington Spirit W
22 26 - 29 -3 30
9
Racing Louisville W
22 25 - 24 +1 27
10
Houston Dash W
22 16 - 18 -2 26
11
Kansas City W
22 30 - 36 -6 26
12
Chicago Red Stars W
22 28 - 50 -22 24

So sánh

28Trận đấu28
20Ghi được31
29Thủng lưới60
0.71Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn17
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu