Chicago Red Stars W vs Houston Dash W
Tỷ số chung cuộc: Chicago Red Stars W 1-2 Houston Dash W tại NWSL Women, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Red Stars W thắng 4, hòa 0, Houston Dash W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Vòng 2
- Sân vận động
- SeatGeek Stadium, Bridgeview, Illinois
- Phong độ
- LWLLD Chicago Red Stars W
- WLLLL Houston Dash W
- 4' 0-1 M. Sánchez · E. Salmon
- 18' N. Jacobsphản lưới 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ B. St-Georges ▼ J. Bike
- 51' Sophie Schmidt
- 60' 1-2 D. Ordoñez11m
- 62' ▲ R. Gareis ▼ E. Salmon
- 66' ▲ A. Cook ▼ E. Stevens
- 66' ▲ C. Matthews ▼ P. Hocking
- 72' ▲ H. Solaun ▼ J. Anderson
- 84' ▲ C. Tucker ▼ M. Sánchez
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Naeher 6.2
- 6C. Krueger 6.5
- 12T. Davidson 6.9
- 23T. Milazzo 6.3
- 24J. Bike ▼ 46' 6.9
- 4C. Roccaro 6.3
- 7Y. Nagasato 6.9
- 3A. Wright 6.9
- 55P. Hocking ▼ 66' 6.3
- 9M. Swanson 8.2
- 8E. Stevens ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 22B. St-Georges ▲ 46' 6.5
- 25A. Cook ▲ 66' 6.6
- 20C. Matthews ▲ 66' 6.5
- 31A. Kowalski
- 34A. Schlegel
- 14J. Aguilera
- 19M. Wood
- 15S. Griffith
- 5Julia Bianchi
- 1J. Campbell 6.9
- 3C. Dydasco 6.3
- 4N. Jacobs 6.2
- 23A. Prisock 7.0
- 2A. Chapman 7.3
- 14M. Viggiano 6.5
- 13S. Schmidt 6.3
- 9E. Salmon ⇢ ▼ 62' 6.9
- 29J. Anderson ▼ 72' 6.6
- 7M. Sánchez ⚽ ▼ 84' 7.3
- 11D. Ordoñez ⚽ 7.9
Dự bị 8
- 21R. Gareis ▲ 62' 6.7
- 6H. Solaun ▲ 72' 6.3
- 39C. Tucker ▲ 84' 6.5
- 35S. Madden
- 22M. Alozie
- 17K. Hedge
- 37J. Harris
- 31M. Desiano
Thống kê
00⚑12
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm8
3Trúng đích4
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
12Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
374Chuyền bóng389
284Chuyền chính xác283
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 31 - 22 | +9 | 37 | |
| 2 | 22 | 42 - 32 | +10 | 35 | |
| 3 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 4 | 22 | 29 - 24 | +5 | 32 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 31 | |
| 6 | 22 | 25 - 24 | +1 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 9 | 22 | 25 - 24 | +1 | 27 | |
| 10 | 22 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 11 | 22 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 12 | 22 | 28 - 50 | -22 | 24 |
So sánh
28Trận đấu28
31Ghi được20
60Thủng lưới29
1.11Bàn thắng mỗi trận0.71
7Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai9