Colorado Rapids
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Salt Lake

Colorado Rapids vs Real Salt Lake

Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids 0-1 Real Salt Lake tại Major League Soccer, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids thắng 4, hòa 0, Real Salt Lake thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 50
Sân vận động
Dick's Sporting Goods Park, Commerce City, Colorado
Phong độ
WLDWL Colorado Rapids
LLDLL Real Salt Lake
  1. 15' Cole Bassett
  2. 30' Anderson Julio
  3. HT0-0
  4. 46' R. Rubín D. Musovski
  5. 69' K. Cabral J. Lewis
  6. 69' O. Larraz R. Priso
  7. 72' J. Löffelsend M. Chang
  8. 72' A. Gómez A. Julio
  9. 72' K. Lambert J. Glad
  10. 74' 0-1 D. Luna
  11. 81' D. Yapi C. Harris
  12. 89' S. Beitashour S. Anderson
  13. 89' D. Kreilach D. Luna
  14. FT0-1

Đội hình

Colorado Rapids Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Little
  1. 26A. Rodriguez 7.2
  2. 27S. Anderson ▼ 89' 6.9
  3. 64M. Lumpungu 6.9
  4. 5A. Maxsø 6.3
  5. 13A. Gutman 6.9
  6. 97R. Priso ▼ 69' 6.5
  7. 20C. Ronan 7.9
  8. 14C. Harris ▼ 81' 6.5
  9. 23C. Bassett 7.2
  10. 7J. Lewis ▼ 69' 6.9
  11. 9Rafael Navarro 7.0

Dự bị 9

  1. 91K. Cabral ▲ 69' 6.5
  2. 18O. Larraz ▲ 69' 6.7
  3. 77D. Yapi ▲ 81' 6.9
  4. 33S. Beitashour ▲ 89' 6.7
  5. 6L. Abubakar
  6. 1M. Ilić
  7. 4D. Wilson
  8. 2K. Rosenberry
  9. 29B. Galván
Real Salt Lake Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Mastroeni
  1. 18Z. MacMath 8.2
  2. 19B. Hidalgo 7.0
  3. 15J. Glad ▼ 72' 6.9
  4. 3B. Oviedo 7.2
  5. 2A. Brody 7.2
  6. 25E. Eneli 6.9
  7. 26D. Luna ▼ 89' 7.5
  8. 6B. Ojeda 6.9
  9. 16M. Chang ▼ 72' 7.2
  10. 17D. Musovski ▼ 46' 6.2
  11. 29A. Julio ▼ 72' 6.3

Dự bị 8

  1. 14R. Rubín ▲ 46' 6.7
  2. 28J. Löffelsend ▲ 72' 6.2
  3. 11A. Gómez ▲ 72' 6.7
  4. 31K. Lambert ▲ 72' 6.7
  5. 8D. Kreilach ▲ 89' 6.5
  6. 13N. Palacio
  7. 72Z. Gozo
  8. 35G. Beavers

Thống kê

018
410
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm8
5Trúng đích5
10Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
366Chuyền bóng472
307Chuyền chính xác406
84%Chính xác chuyền86%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

45Trận đấu52
52Ghi được87
75Thủng lưới74
1.16Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn37
31Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu