Colorado Rapids vs Columbus Crew
Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids 3-2 Columbus Crew tại Major League Soccer, 26 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids thắng 3, hòa 3, Columbus Crew thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 17
- Phong độ
- LWLDW Colorado Rapids
- LLWLL Columbus Crew
- 23' T. Smith · J. Price 1-0
- 28' 1-1 Pedro Santos · H. Jiménez
- 43' ▲ Josh Williams ▼ H. Jiménez
- 45' J. Lewis · S. Nicholson 2-1
- HT2-1
- 50' G. Sauro
- 54' 2-2 G. Zardes · F. Higuaín
- 56' J. Price
- 67' ▲ N. Mezquida ▼ S. Nicholson
- 67' ▲ P. Mullins ▼ F. Higuaín
- 70' ▲ Robinho ▼ D. Accam
- 77' ▲ Andre Shinyashiki ▼ J. Lewis
- 85' N. Hansen
- 89' N. Mezquida 3-2
- 90' N. Mezquida
- 90' ▲ C. Bassett ▼ D. Rubio
- FT3-2
Đội hình
- 1T. Howard
- 5T. Smith
- 2K. Rosenberry
- 27D. Wynne
- 13S. Vines
- 10K. Acosta
- 19J. Price
- 28S. Nicholson ▼ 67'
- 23K. Kamara
- 7D. Rubio ▼ 90'
- 11J. Lewis ▼ 77'
Dự bị 7
- 20N. Mezquida ▲ 67'
- 99Andre Shinyashiki ▲ 77'
- 26C. Bassett ▲ 90'
- 4D. Wilson
- 31C. Irwin
- 17D. Serna
- 22S. Anderson
- 23Z. Steffen
- 4J. Mensah
- 22G. Sauro
- 10F. Higuaín ▼ 67'
- 9D. Guzmán
- 16H. Jiménez ▼ 43'
- 29D. Accam ▼ 70'
- 6W. Trapp
- 28N. Hansen
- 7Pedro Santos
- 11G. Zardes
Dự bị 7
- 3Josh Williams ▲ 43'
- 32P. Mullins ▲ 67'
- 18Robinho ▲ 70'
- 8Artur
- 24J. Kempin
- 21A. Crognale
- 2L. Argudo
Thống kê
02⚑7
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm12
4Trúng đích4
11Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
374Chuyền bóng504
310Chuyền chính xác442
83%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 37 | +48 | 72 | |
| 1 | 34 | 63 - 42 | +21 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 43 | +15 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 49 | +3 | 56 | |
| 3 | 34 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 3 | 34 | 46 - 41 | +5 | 53 | |
| 4 | 34 | 52 - 43 | +9 | 53 | |
| 4 | 34 | 57 - 52 | +5 | 50 | |
| 5 | 34 | 42 - 38 | +4 | 50 | |
| 5 | 34 | 58 - 59 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 53 - 51 | +2 | 48 | |
| 6 | 34 | 52 - 49 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 54 - 46 | +8 | 48 | |
| 7 | 34 | 50 - 57 | -7 | 45 | |
| 8 | 34 | 55 - 47 | +8 | 42 | |
| 8 | 34 | 52 - 55 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 47 - 60 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 58 - 63 | -5 | 42 | |
| 10 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 10 | 34 | 49 - 59 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 52 | -8 | 37 | |
| 11 | 34 | 49 - 67 | -18 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 75 | -44 | 24 | |
| 12 | 34 | 37 - 59 | -22 | 34 |
So sánh
35Trận đấu36
62Ghi được42
67Thủng lưới50
1.77Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai23