Columbus Crew vs Colorado Rapids
Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 1-1 Colorado Rapids tại Major League Soccer, 14 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 4, hòa 3, Colorado Rapids thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 11
- Trọng tài
- Chris Penso, USA
- Phong độ
- LLWLL Columbus Crew
- LWLDW Colorado Rapids
- 10' Kevin Doyle
- 23' C. Mabwati · H. Afful 1-0
- HT1-0
- 55' 1-1 K. Doyle · S. Gashi
- 60' ▲ E. Finlay ▼ C. Mabwati
- 63' Shkelzen Gashi
- 79' ▲ E. Larsen ▼ Justin Meram
- 79' ▲ D. Powers ▼ J. Jones
- 87' ▲ M. Hairston ▼ M. Burch
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Clark 7.1
- 3C. Ashe 6.4
- 4M. Parkhurst 6.7
- 25H. Afful ⇢ 7.1
- 22G. Sauro 7.4
- 10F. Higuaín 6.6
- 11C. Mabwati ⚽ ▼ 60' 7.1
- 8M. Saeid 7.1
- 9Justin Meram ▼ 79' 6.7
- 20W. Trapp 7.7
- 17O. Kamara 6.9
Dự bị 7
- 13E. Finlay ▲ 60' 6.5
- 7E. Larsen ▲ 79' 6.6
- 14W. Francis
- 16H. Jiménez
- 19R. Saravia
- 27C. Casey
- 41B. Stuver
- 18Z. MacMath 6.9
- 4M. Burch ▼ 87' 7.2
- 5M. Williams 7.5
- 33J. Watts 7.2
- 44A. Sjöberg 6.8
- 13J. Jones ▼ 79' 6.8
- 6S. Cronin 7.1
- 22M. Azira 7.1
- 9K. Doyle ⚽ 7.1
- 11S. Gashi ⇢ 7.8
- 21L. Solignac 6.4
Dự bị 7
- 8D. Powers ▲ 79' 6.5
- 94M. Hairston ▲ 87'
- 14D. Badji
- 17D. Serna
- 23B. Burling
- 26D. Castillo
- 30C. Froschauer
Thống kê
00⚑5
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm15
5Trúng đích7
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị0
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
475Chuyền bóng479
373Chuyền chính xác375
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 40 | +10 | 60 | |
| 1 | 34 | 61 - 44 | +17 | 57 | |
| 2 | 34 | 39 - 32 | +7 | 58 | |
| 2 | 34 | 62 - 57 | +5 | 54 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 53 | |
| 4 | 34 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 4 | 34 | 44 - 43 | +1 | 48 | |
| 5 | 34 | 42 - 41 | +1 | 47 | |
| 6 | 34 | 52 - 55 | -3 | 42 | |
| 6 | 34 | 44 - 46 | -2 | 46 | |
| 7 | 34 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 7 | 34 | 48 - 53 | -5 | 44 | |
| 8 | 34 | 55 - 60 | -5 | 41 | |
| 8 | 34 | 45 - 52 | -7 | 39 | |
| 9 | 34 | 50 - 58 | -8 | 36 | |
| 9 | 34 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 10 | 34 | 42 - 58 | -16 | 31 | |
| 10 | 34 | 39 - 45 | -6 | 34 |
So sánh
36Trận đấu40
55Ghi được44
60Thủng lưới38
1.53Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai30