Colorado Rapids
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Columbus Crew

Colorado Rapids vs Columbus Crew

Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids 1-2 Columbus Crew tại Major League Soccer, 9 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids thắng 3, hòa 3, Columbus Crew thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 23
Phong độ
LWLDW Colorado Rapids
LLWLL Columbus Crew
  1. 7' Kevin Doyle
  2. 30' Jared Watts
  3. 42' B. Burling · V. Sánchez 1-0
  4. HT1-0
  5. 50' Axel Sjöberg
  6. 52' 1-1 K. Kamara · T. Tchani
  7. 61' Marc Burch
  8. 64' 1-2 K. Kamara · H. Jiménez
  9. 66' J. Ramírez C. Eloundou
  10. 66' C. Barson H. Jiménez
  11. 67' Chris Klute
  12. 73' Chad Barson
  13. 78' D. Serna V. Sánchez
  14. 78' Justin Meram K. Steindorsson
  15. 83' G. Torres Marcelo Sarvas
  16. 90' Axel Sjöberg
  17. 90' Axel Sjöberg
  18. 90' Federico Higuaín
  19. 90'+6 J. McInerney F. Higuaín
  20. FT1-2

Đội hình

Colorado Rapids
  1. 1C. Irwin 6.3
  2. 4M. Burch 6.9
  3. 3D. Moor 6.3
  4. 23B. Burling 7.6
  5. 44A. Sjöberg 6.0
  6. 11Marcelo Sarvas ▼ 83' 6.7
  7. 6S. Cronin 7.0
  8. 33J. Watts 7.2
  9. 9K. Doyle 6.7
  10. 7V. Sánchez ▼ 78' 7.7
  11. 19C. Eloundou ▼ 66' 7.0

Dự bị 7

  1. 15J. Ramírez ▲ 66' 6.9
  2. 17D. Serna ▲ 78' 6.7
  3. 10G. Torres ▲ 83'
  4. 8D. Powers
  5. 18Z. MacMath
  6. 2N. LaBrocca
  7. 94M. Hairston
Columbus Crew
  1. 1S. Clark 7.3
  2. 2T. Wahl 6.9
  3. 4M. Parkhurst 7.2
  4. 3C. Klute 6.6
  5. 7K. Steindorsson ▼ 78' 6.6
  6. 10F. Higuaín ▼ 90' 7.1
  7. 6T. Tchani 7.2
  8. 16H. Jiménez ▼ 66' 7.2
  9. 13E. Finlay 6.8
  10. 20W. Trapp 7.1
  11. 23K. Kamara ⚽2 9.0

Dự bị 7

  1. 21C. Barson ▲ 66' 6.2
  2. 9Justin Meram ▲ 78' 6.6
  3. 30J. McInerney ▲ 90'
  4. 11C. Mabwati
  5. 41B. Stuver
  6. 12K. George
  7. 5E. Pogatetz

Thống kê

1510
230
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm12
5Trúng đích4
12Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
10Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
392Chuyền bóng320
287Chuyền chính xác237
73%Chính xác chuyền74%

So sánh

36Trận đấu41
37Ghi được68
45Thủng lưới62
1.03Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn30
19Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu