Columbus Crew vs Colorado Rapids
Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 2-1 Colorado Rapids tại Major League Soccer, 22 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 4, hòa 3, Colorado Rapids thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 35
- Trọng tài
- Allen Chapman, USA
- Phong độ
- LLWLL Columbus Crew
- LWLDW Colorado Rapids
- 17' G. Zardes · F. Higuaín 1-0
- 26' 1-1 S. Gashi
- 44' Jonathan Mensah
- 45'+2 ▲ B. Adjei-Boateng ▼ M. Hairston
- HT1-1
- 51' Deklan Wynne
- 57' F. Higuaín · Artur 2-1
- 58' ▲ G. Barnes ▼ S. Gashi
- 67' ▲ R. Clark ▼ Artur
- 67' ▲ N. Jackson ▼ E. Martínez
- 81' Kellyn Acosta
- 87' ▲ E. Sosa ▼ F. Higuaín
- 90' Tommy Smith
- 90'+3 ▲ N. Hansen ▼ Pedro Santos
- FT2-1
Đội hình
- 23Z. Steffen 6.4
- 25H. Afful 7.4
- 4J. Mensah 6.4
- 3J. Williams 6.7
- 19M. Valenzuela ⇢ 6.6
- 10F. Higuaín ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.5
- 9Justin Meram 6.9
- 6W. Trapp 7.0
- 8Artur ▼ 67' 6.8
- 7Pedro Santos ▼ 90' 8.1
- 11G. Zardes ⚽ 6.8
Dự bị 7
- 2R. Clark ▲ 67' 6.7
- 20E. Sosa ▲ 87' 6.7
- 28N. Hansen ▲ 90'
- 16H. Jiménez
- 17L. Abubakar
- 24J. Kempin
- 32P. Mullins
- 1T. Howard 7.8
- 5T. Smith 6.8
- 4D. Wilson 7.2
- 94M. Hairston ▼ 45' 6.4
- 27D. Wynne 5.4
- 8J. Blomberg 7.4
- 10K. Acosta 6.5
- 17D. Serna 6.7
- 90E. Martínez ▼ 67' 6.6
- 19J. Price 7.6
- 11S. Gashi ⚽ ▼ 58' 7.2
Dự bị 7
- 21B. Adjei-Boateng ▲ 45' 7.0
- 7G. Barnes ▲ 58' 6.7
- 12N. Jackson ▲ 67' 6.5
- 9Y. Boli
- 26C. Bassett
- 44A. Sjöberg
- 50A. Dykstra
Thống kê
01⚑10
⚑121
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm3
10Trúng đích2
8Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
10Phạt góc1
4Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
572Chuyền bóng468
513Chuyền chính xác392
90%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 33 | +29 | 71 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 62 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 52 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 52 - 44 | +8 | 57 | |
| 7 | 34 | 59 - 45 | +14 | 56 | |
| 8 | 34 | 54 - 48 | +6 | 54 | |
| 9 | 34 | 60 - 50 | +10 | 51 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 51 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 50 | |
| 12 | 34 | 55 - 58 | -3 | 49 | |
| 13 | 34 | 66 - 64 | +2 | 48 | |
| 14 | 34 | 54 - 67 | -13 | 47 | |
| 16 | 34 | 49 - 55 | -6 | 41 | |
| 17 | 34 | 58 - 58 | 0 | 38 | |
| 19 | 34 | 59 - 64 | -5 | 36 | |
| 20 | 34 | 48 - 61 | -13 | 32 | |
| 21 | 34 | 36 - 63 | -27 | 31 | |
| 22 | 34 | 43 - 74 | -31 | 28 | |
| 23 | 34 | 49 - 71 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu37
50Ghi được36
54Thủng lưới67
1.32Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai23