Oriental
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tacuarembo

Oriental vs Tacuarembo

Tỷ số chung cuộc: Oriental 1-0 Tacuarembo tại Segunda División, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Oriental thắng 3, hòa 4, Tacuarembo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 1
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
WLWLW Oriental
DWLLL Tacuarembo
  1. HT0-0
  2. 50' M. Ferreira G. Sosa
  3. 65' E. Melo L. Machado
  4. 65' V. Luciani P. Furtado
  5. 72' A. Méndez R. Rey
  6. 72' Vitinho Renato Alexandrino
  7. 75' F. Martínez P. Fagúndez
  8. 75' J. Baeza L. Medina
  9. 87' E. Aires Á. Gabrielli
  10. 87' M. Monzeglio N. Brun
  11. 90'+5 A. Méndez 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Oriental HLV: M. Corujo
  1. A. Buffa
  2. A. González
  3. Á. Gabrielli ▼ 87'
  4. G. Chocobar
  5. B. Núñez
  6. C. Innella
  7. M. López
  8. N. Brun ▼ 87'
  9. G. Colmán
  10. R. Rey ▼ 72'
  11. Renato Alexandrino ▼ 72'

Dự bị 10

  1. A. Méndez ▲ 72'
  2. Vitinho ▲ 72'
  3. E. Aires ▲ 87'
  4. M. Monzeglio ▲ 87'
  5. Adriel da Silva
  6. C. Lima
  7. F. Pereira
  8. F. Rodríguez
  9. Kauê Marques
  10. L. Ultra
Tacuarembo HLV: J. Fuentes
  1. A. Marsengo
  2. P. Fagúndez ▼ 75'
  3. R. Hernández
  4. L. Medina ▼ 75'
  5. F. Martirena
  6. A. Piegas
  7. T. Lerman
  8. F. Mederos
  9. P. Furtado ▼ 65'
  10. G. Sosa ▼ 50'
  11. L. Machado ▼ 65'

Dự bị 10

  1. M. Ferreira ▲ 50'
  2. E. Melo ▲ 65'
  3. V. Luciani ▲ 65'
  4. F. Martínez ▲ 75'
  5. J. Baeza ▲ 75'
  6. D. Castrillo
  7. D. Rosa
  8. L. Domínguez
  9. N. González
  10. R. Dos Santos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Albion FC
6 6 - 4 +2 11
3
Central Espanol
26 29 - 16 +13 46
4
Atenas
26 35 - 23 +12 44
4
Colón F.C.
6 11 - 6 +5 7
5
Deportivo Maldonado
26 31 - 21 +10 40
6
Oriental
26 32 - 29 +3 38
7
Tacuarembo
26 28 - 25 +3 37
8
Fenix
26 31 - 30 +1 37
9
Rentistas
26 33 - 33 0 36
10
La Luz
26 26 - 36 -10 27
11
Rampla Juniors
25 22 - 28 -6 26
12
Cerrito
26 20 - 36 -16 23
13
Artigas
25 28 - 41 -13 22
14
Uruguay Montevideo
26 16 - 44 -28 17
Play-off

So sánh

34Trận đấu38
39Ghi được42
34Thủng lưới34
1.15Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn9
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu