Tacuarembo vs Oriental
Tỷ số chung cuộc: Tacuarembo 2-2 Oriental tại Segunda División, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tacuarembo thắng 2, hòa 4, Oriental thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · 1st Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Raúl Saturnino Goyenola, Tacuarembó
- Phong độ
- DWLLL Tacuarembo
- WLWLW Oriental
- 14' P. Gregorio 1-0
- 20' 1-1 G. Faber
- HT1-1
- 46' ▲ N. González ▼ I. Salazar
- 56' ▲ M. Tabárez ▼ G. Faber
- 58' ▲ L. Píriz ▼ L. Pertusatti
- 62' ▲ F. Rossi ▼ A. Coitto
- 62' ▲ S. Vargas ▼ S. Rodríguez
- 71' 1-2 N. Roldán
- 75' ▲ F. Pereira ▼ F. Briñón
- 76' ▲ F. Lima ▼ S. Gularte
- 81' F. Lima 2-2
- 87' ▲ D. Edjo'o ▼ N. Roldán
- 87' ▲ F. Camarda ▼ Renato Alexandrino
- 87' ▲ M. Núñez ▼ N. Soria
- FT2-2
Đội hình
- F. Pintado
- S. Rodríguez ▼ 62'
- L. Medina
- L. Pertusatti ▼ 58'
- M. Acosta
- I. Salazar ▼ 46'
- N. Pintado
- P. Gregorio
- A. Coitto ▼ 62'
- P. Furtado
- S. Gularte ▼ 76'
Dự bị 10
- N. González ▲ 46'
- L. Píriz ▲ 58'
- F. Rossi ▲ 62'
- S. Vargas ▲ 62'
- F. Lima ▲ 76'
- C. Dafonte
- F. Ferreira
- F. Lemos
- H. Correa
- I. Viera
- J. Faust
- Y. Moreira
- G. Chocobar
- Kauê Marques
- E. Aires
- C. Innella
- G. Faber ▼ 56'
- F. Briñón ▼ 75'
- N. Roldán ▼ 87'
- N. Soria ▼ 87'
- Renato Alexandrino ▼ 87'
Dự bị 10
- M. Tabárez ▲ 56'
- F. Pereira ▲ 75'
- D. Edjo'o ▲ 87'
- F. Camarda ▲ 87'
- M. Núñez ▲ 87'
- A. Hernández
- B. Núñez
- D. Flores
- I. Nicolini
- M. Rao
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 32 | 43 - 31 | +12 | 54 | |
| 3 | 6 | 7 - 8 | -1 | 8 | |
| 4 | 32 | 43 - 27 | +16 | 52 | |
| 5 | 32 | 36 - 38 | -2 | 50 | |
| 5 | 6 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 6 | 32 | 32 - 34 | -2 | 46 | |
| 7 | 32 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 8 | 32 | 32 - 32 | 0 | 44 | |
| 9 | 32 | 39 - 41 | -2 | 44 | |
| 10 | 32 | 28 - 34 | -6 | 35 | |
| 11 | 32 | 26 - 41 | -15 | 34 | |
| 12 | 32 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 32 | 28 - 39 | -11 | 32 | |
| 14 | 32 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Play-off
So sánh
32Trận đấu33
28Ghi được40
39Thủng lưới43
0.88Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai21