Oriental
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tacuarembo

Oriental vs Tacuarembo

Tỷ số chung cuộc: Oriental 2-1 Tacuarembo tại Segunda División, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriental thắng 3, hòa 5, Tacuarembo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 1
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
WLWLW Oriental
DWLLL Tacuarembo
  1. HT0-0
  2. 47' N. Roldán 1-0
  3. 60' L. Píriz L. Pertusatti
  4. 60' N. Roldán 2-0
  5. 64' F. Lima H. Correa
  6. 64' S. Vargas P. Gregorio
  7. 72' M. Tabárez F. Briñón
  8. 75' 2-1 F. Lima11m
  9. 79' I. Viera L. Medina
  10. 79' N. González S. Rodríguez
  11. 86' D. Flores Renato Alexandrino
  12. 86' M. Núñez N. Soria
  13. 90'+4 F. Pereira N. Roldán
  14. 90'+4 G. Gorrostorrazo G. Faber
  15. FT2-1

Đội hình

Oriental HLV: M. Corujo
  1. J. Faust
  2. Y. Moreira
  3. G. Chocobar
  4. Kauê Marques
  5. E. Aires
  6. I. Nicolini
  7. G. Faber ▼ 90'
  8. F. Briñón ▼ 72'
  9. N. Roldán ▼ 90'
  10. N. Soria ▼ 86'
  11. Renato Alexandrino ▼ 86'

Dự bị 10

  1. M. Tabárez ▲ 72'
  2. D. Flores ▲ 86'
  3. M. Núñez ▲ 86'
  4. F. Pereira ▲ 90'
  5. G. Gorrostorrazo ▲ 90'
  6. Á. Gabrielli
  7. A. Hernández
  8. B. Núñez
  9. D. Edjo'o
  10. F. Camarda
Tacuarembo HLV: L. González
  1. F. Lemos
  2. F. Carvalho
  3. S. Rodríguez ▼ 79'
  4. L. Medina ▼ 79'
  5. L. Pertusatti ▼ 60'
  6. N. Pintado
  7. P. Gregorio ▼ 64'
  8. A. Coitto
  9. P. Furtado
  10. F. Rossi
  11. H. Correa ▼ 64'

Dự bị 10

  1. L. Píriz ▲ 60'
  2. F. Lima ▲ 64'
  3. S. Vargas ▲ 64'
  4. I. Viera ▲ 79'
  5. N. González ▲ 79'
  6. C. Dafonte
  7. F. Ferreira
  8. G. Meléndez
  9. S. Gularte
  10. W. Umpiérrez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

33Trận đấu32
40Ghi được28
43Thủng lưới39
1.21Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu