Tacuarembo vs Oriental
Tỷ số chung cuộc: Tacuarembo 5-2 Oriental tại Segunda División, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tacuarembo thắng 2, hòa 4, Oriental thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · 2nd Phase · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Raúl Saturnino Goyenola, Tacuarembó
- Phong độ
- DWLLL Tacuarembo
- WLWLW Oriental
- 34' Douglas Jardel 1-0
- 44' Douglas Jardel 2-0
- HT2-0
- 48' Douglas Jardel 3-0
- 52' Douglas Jardel 4-0
- 55' ▲ B. Motta ▼ C. Paiva
- 55' ▲ F. Briñón ▼ D. Flores
- 55' ▲ S. Cetrulo ▼ M. Núñez
- 63' ▲ F. Rossi ▼ L. Villalba
- 63' ▲ J. Moreira ▼ K. Janchuk
- 63' Douglas Jardel 5-0
- 65' ▲ B. Montelongo ▼ M. Caetano
- 65' ▲ N. Antúnez ▼ M. Tabárez
- 78' 5-1 S. Cetrulo
- 81' ▲ H. Correa ▼ Douglas Jardel
- 82' F. Rossi
- 89' 5-2 B. Montelongo
- 90' ▲ M. Charamoni ▼ B. Serrón
- 90' ▲ V. Menéndez ▼ S. Vargas
- FT5-2
Đội hình
- F. Pintado
- E. Palacios
- N. dos Santos
- B. Serrón▼ 90'
- L. Villalba▼ 63'
- I. Viera
- I. Salazar
- S. Vargas▼ 90'
- Y. Gorgoroso
- Douglas Jardel▼ 81'
- K. Janchuk▼ 63'
Dự bị 9
- F. Rossi▲ 63'
- J. Moreira▲ 63'
- H. Correa▲ 81'
- M. Charamoni▲ 90'
- V. Menéndez▲ 90'
- F. Antúnez
- L. Bidart
- Marcelo de Sousa
- N. Píriz
- A. Hernández
- D. Flores▼ 55'
- S. de Ávila
- G. Trasante
- Kauê Marques
- L. Aguiar
- J. Noy
- C. Paiva▼ 55'
- M. Caetano▼ 65'
- M. Tabárez▼ 65'
- M. Núñez▼ 55'
Dự bị 10
- B. Motta▲ 55'
- F. Briñón▲ 55'
- S. Cetrulo▲ 55'
- B. Montelongo▲ 65'
- N. Antúnez▲ 65'
- Adriel da Silva
- B. Núñez
- F. Abella
- J. Pastorino
- N. del Río
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 12 - 8 | +4 | 12 | |
| 2 | 32 | 60 - 36 | +24 | 65 | |
| 4 | 32 | 38 - 30 | +8 | 51 | |
| 5 | 32 | 39 - 27 | +12 | 47 | |
| 6 | 32 | 41 - 32 | +9 | 47 | |
| 6 | 6 | 5 - 9 | -4 | 6 | |
| 7 | 32 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 8 | 32 | 44 - 41 | +3 | 41 | |
| 9 | 32 | 38 - 56 | -18 | 41 | |
| 10 | 32 | 26 - 32 | -6 | 40 | |
| 11 | 32 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 12 | 32 | 24 - 48 | -24 | 29 | |
| 13 | 32 | 26 - 45 | -19 | 26 | |
| 14 | 32 | 24 - 50 | -26 | 21 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
33Trận đấu34
44Ghi được42
51Thủng lưới40
1.33Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai32