Oriental
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tacuarembo

Oriental vs Tacuarembo

Tỷ số chung cuộc: Oriental 1-1 Tacuarembo tại Segunda División, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Oriental thắng 3, hòa 4, Tacuarembo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 26
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
WLWLW Oriental
DWLLL Tacuarembo
  1. 11' F. Briñón P. Olivera
  2. 24' F. Scarone C. Innella
  3. HT0-0
  4. 69' B. Montelongo B. Motta
  5. 69' B. Núñez Y. Moreira
  6. 69' M. Caetano M. Tabárez
  7. 70' F. Rossi S. Vargas
  8. 85' L. Aguiar11m 1-0
  9. 87' B. Serrón L. Viana
  10. 87' L. Acosta K. Janchuk
  11. 87' 1-1 B. Serrón
  12. 90' A. Coitto
  13. 90'+3 N. Píriz L. Villalba
  14. FT1-1

Đội hình

Oriental HLV: C. Aguiar
  1. J. Faust
  2. Y. Moreira ▼ 69'
  3. M. Rao
  4. G. Trasante
  5. G. Chocobar
  6. L. Aguiar
  7. C. Innella ▼ 24'
  8. C. Paiva
  9. P. Olivera ▼ 11'
  10. M. Tabárez ▼ 69'
  11. B. Motta ▼ 69'

Dự bị 10

  1. F. Briñón ▲ 11'
  2. F. Scarone ▲ 24'
  3. B. Montelongo ▲ 69'
  4. B. Núñez ▲ 69'
  5. M. Caetano ▲ 69'
  6. A. Hernández
  7. D. Flores
  8. F. Mateo
  9. G. Gorrostorrazo
  10. N. Antúnez
Tacuarembo HLV: L. González
  1. F. Pintado
  2. S. Rodríguez
  3. L. Medina
  4. Á. de Freitas
  5. L. Villalba ▼ 90'
  6. I. Salazar
  7. S. Vargas ▼ 70'
  8. A. Coitto
  9. O. Perdomo
  10. K. Janchuk ▼ 87'
  11. L. Viana ▼ 87'

Dự bị 10

  1. F. Rossi ▲ 70'
  2. B. Serrón ▲ 87'
  3. L. Acosta ▲ 87'
  4. N. Píriz ▲ 90'
  5. F. Sosa
  6. H. Correa
  7. J. Jiménez
  8. L. Bidart
  9. L. Moreira
  10. M. Cabrera

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

34Trận đấu33
42Ghi được44
40Thủng lưới51
1.24Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu