SUD America
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Uruguay Montevideo

SUD America vs Uruguay Montevideo

Tỷ số chung cuộc: SUD America 1-2 Uruguay Montevideo tại Segunda División, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SUD America thắng 3, hòa 3, Uruguay Montevideo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Obdulio Varela, Montevideo
Phong độ
WLLLL SUD America
WLLDL Uruguay Montevideo
  1. 3' A. Navarro 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Olaizola A. Cutti
  4. 58' K. Alaníz N. Latorre
  5. 63' C. Silveira E. García
  6. 63' E. Peralta M. Guevgeozián
  7. 66' C. Taján L. Fernández
  8. 76' J. O'Neil L. Ibáñez
  9. 76' J. Pucheta A. Navarro
  10. 77' D. Méndez S. Camacho
  11. 77' Ó. Cruz B. Vargas
  12. 89' 1-1 Ó. Cruz
  13. 90'+5 1-2 F. Puente
  14. FT1-2

Đội hình

SUD America HLV: G. Di Noia
  1. Á. Maciel
  2. M. González
  3. M. Centurión
  4. Á. Brun
  5. A. Acosta
  6. F. Chávez
  7. L. Ibáñez ▼ 76'
  8. M. Guevgeozián ▼ 63'
  9. A. Navarro ▼ 76'
  10. E. García ▼ 63'
  11. F. Gaimarí

Dự bị 10

  1. C. Silveira ▲ 63'
  2. E. Peralta ▲ 63'
  3. J. O'Neil ▲ 76'
  4. J. Pucheta ▲ 76'
  5. A. Eiraldi
  6. F. Falcón
  7. F. Gallego
  8. F. Tancredi
  9. L. de León
  10. T. Andrade
Uruguay Montevideo HLV: R. Pellejero
  1. N. Guirin
  2. L. Maldonado
  3. A. Ravecca
  4. F. Puente
  5. A. Olivera
  6. L. Fernández ▼ 66'
  7. G. Gandolfo
  8. N. Latorre ▼ 58'
  9. A. Cutti ▼ 46'
  10. B. Vargas ▼ 77'
  11. S. Camacho ▼ 77'

Dự bị 10

  1. L. Olaizola ▲ 46'
  2. K. Alaníz ▲ 58'
  3. C. Taján ▲ 66'
  4. D. Méndez ▲ 77'
  5. Ó. Cruz ▲ 77'
  6. C. Geist
  7. E. Vidart
  8. F. Morales
  9. F. Vidal
  10. M. Sena

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu39
28Ghi được47
42Thủng lưới32
0.88Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu