Uruguay Montevideo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SUD America

Uruguay Montevideo vs SUD America

Tỷ số chung cuộc: Uruguay Montevideo 0-0 SUD America tại Segunda División, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Uruguay Montevideo thắng 3, hòa 3, SUD America thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Obdulio Varela, Montevideo
Phong độ
WLLDL Uruguay Montevideo
WLLLL SUD America
  1. HT0-0
  2. 46' A. Navarro F. Tancredi
  3. 55' G. Ifrán A. Ravecca
  4. 61' B. Giménez L. Ibáñez
  5. 62' C. Taján M. Ayres
  6. 74' D. Cor A. Acosta
  7. 79' A. Malzoni K. Alaníz
  8. 79' M. Sena C. Sánchez
  9. 90'+5 L. Sequeira J. Pucheta
  10. FT0-0

Đội hình

Uruguay Montevideo HLV: R. Pellejero
  1. N. Guirin
  2. L. Maldonado
  3. A. Ravecca ▼ 55'
  4. F. Puente
  5. A. Olivera
  6. C. Sánchez ▼ 79'
  7. K. Alaníz ▼ 79'
  8. G. Gandolfo
  9. N. Latorre
  10. M. Ayres ▼ 62'
  11. D. Sánchez

Dự bị 10

  1. G. Ifrán ▲ 55'
  2. C. Taján ▲ 62'
  3. A. Malzoni ▲ 79'
  4. M. Sena ▲ 79'
  5. A. Díaz
  6. C. Geist
  7. F. Duarte
  8. F. Vidal
  9. L. Olaizola
  10. R. Pintado
SUD America HLV: G. Di Noia
  1. Á. Maciel
  2. E. MacEachen
  3. F. Falcón
  4. A. Barcellos
  5. Á. Brun
  6. A. Acosta ▼ 74'
  7. C. Silveira
  8. L. Ibáñez ▼ 61'
  9. F. Tancredi ▼ 46'
  10. J. Pucheta ▼ 90'
  11. F. Gaimarí

Dự bị 9

  1. A. Navarro ▲ 46'
  2. B. Giménez ▲ 61'
  3. D. Cor ▲ 74'
  4. L. Sequeira ▲ 90'
  5. A. Eiraldi
  6. F. Martinicorena
  7. I. Defacio
  8. M. Pascal
  9. N. Núñez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

39Trận đấu32
47Ghi được28
32Thủng lưới42
1.21Bàn thắng mỗi trận0.88
18Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu