Uruguay Montevideo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SUD America

Uruguay Montevideo vs SUD America

Tỷ số chung cuộc: Uruguay Montevideo 1-0 SUD America tại Segunda División, 22 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Uruguay Montevideo thắng 3, hòa 3, SUD America thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 2
Sân vận động
Parque Capurro, Montevideo
Phong độ
WLLDL Uruguay Montevideo
WLLLL SUD America
  1. HT0-0
  2. 55' A. Malzoni F. Puente
  3. 59' F. Gaimarí Y. González
  4. 67' A. Cutti M. Goyeni
  5. 67' D. Sánchez M. Correa
  6. 68' A. Acosta B. Giménez
  7. 78' K. Alaníz N. Latorre
  8. 78' M. Sena C. Taján
  9. 83' Á. Brun F. Falcón
  10. 83' A. Navarro F. Tancredi
  11. 83' C. Silveira F. Gallego
  12. 90'+4 Red Card
  13. 90'+4 A. Acosta
  14. 90' D. Sánchez 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Uruguay Montevideo HLV: M. Szlafmyc
  1. N. Guirin
  2. L. Maldonado
  3. A. Ravecca
  4. M. Goyeni ▼ 67'
  5. F. Puente ▼ 55'
  6. F. Vidal
  7. C. Sánchez
  8. G. Gandolfo
  9. N. Latorre ▼ 78'
  10. M. Correa ▼ 67'
  11. C. Taján ▼ 78'

Dự bị 10

  1. A. Malzoni ▲ 55'
  2. A. Cutti ▲ 67'
  3. D. Sánchez ▲ 67'
  4. K. Alaníz ▲ 78'
  5. M. Sena ▲ 78'
  6. F. Duarte
  7. G. Ifrán
  8. M. Ayres
  9. R. Pintado
  10. C. Geist
SUD America HLV: D. Gayol
  1. A. Eiraldi
  2. E. MacEachen
  3. M. González
  4. R. Izquierdo
  5. F. Falcón ▼ 83'
  6. A. Barcellos
  7. S. Píriz
  8. B. Giménez ▼ 68'
  9. F. Gallego ▼ 83'
  10. Y. González ▼ 59'
  11. F. Tancredi ▼ 83'

Dự bị 10

  1. F. Gaimarí ▲ 59'
  2. A. Acosta ▲ 68'
  3. Á. Brun ▲ 83'
  4. A. Navarro ▲ 83'
  5. C. Silveira ▲ 83'
  6. D. Cor
  7. D. Costa
  8. F. Martinicorena
  9. L. Barbat
  10. N. Núñez

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

39Trận đấu32
47Ghi được28
32Thủng lưới42
1.21Bàn thắng mỗi trận0.88
18Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu