SUD America vs Uruguay Montevideo
Tỷ số chung cuộc: SUD America 1-0 Uruguay Montevideo tại Segunda División, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SUD America thắng 3, hòa 3, Uruguay Montevideo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Parque Palermo, Montevideo
- Trọng tài
- J. Fuentes
- Phong độ
- WLLLL SUD America
- WLLDL Uruguay Montevideo
- 20' M. Añasco 1-0
- 36' W. Fernandez
- HT1-0
- 46' ▲ B. Foliados ▼ D. Cor
- 46' ▲ F. Díaz ▼ M. Gómez
- 54' ▲ M. Rodríguez ▼ F. Guichón
- 65' ▲ F. Porley ▼ C. Taján
- 69' ▲ J. Gottesman ▼ P. Olivera
- 72' ▲ D. Rosa ▼ F. Puente
- 72' ▲ G. Ramos ▼ L. Olavarría
- 75' ▲ J. Avilés ▼ Y. Jordan
- 87' ▲ M. Cantera ▼ A. Navarro
- 90'+6 M. Cantera
- FT1-0
Đội hình
- S. Perdomo
- Guillermo Rodríguez
- C. Núñez
- S. Carrera
- Gianni Rodríguez
- F. Guichón ▼ 54'
- M. Cuello
- M. Añasco
- P. Olivera ▼ 69'
- A. Navarro ▼ 87'
- D. Cor ▼ 46'
Dự bị 10
- B. Foliados ▲ 46'
- M. Rodríguez ▲ 54'
- J. Gottesman ▲ 69'
- M. Cantera ▲ 87'
- Á. Gracés
- F. Olivera
- N. Lugano
- N. Rodríguez
- N. Suárez
- P. Lemos
- C. Techera
- G. Maulella
- W. Fernández
- M. Gómez ▼ 46'
- N. Rodríguez
- F. Puente ▼ 72'
- F. Santos
- L. Olavarría ▼ 72'
- M. Alonso
- C. Taján ▼ 65'
- Y. Jordan ▼ 75'
Dự bị 10
- F. Díaz ▲ 46'
- F. Porley ▲ 65'
- D. Rosa ▲ 72'
- G. Ramos ▲ 72'
- J. Avilés ▲ 75'
- D. Villalba
- L. Rodríguez
- M. Fernández
- M. Quiroga
- M. Paolini
Thống kê
10
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 9 - 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 27 | 35 - 23 | +12 | 51 | |
| 5 | 5 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 5 | 27 | 38 - 32 | +6 | 40 | |
| 5 | 5 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 6 | 27 | 32 - 31 | +1 | 35 | |
| 7 | 27 | 27 - 38 | -11 | 33 | |
| 8 | 27 | 24 - 25 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 23 - 27 | -4 | 31 | |
| 10 | 27 | 19 - 28 | -9 | 27 | |
| 11 | 27 | 27 - 37 | -10 | 27 | |
| 12 | 27 | 22 - 35 | -13 | 22 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
29Trận đấu32
32Ghi được44
40Thủng lưới36
1.1Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai20