Uruguay Montevideo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SUD America

Uruguay Montevideo vs SUD America

Tỷ số chung cuộc: Uruguay Montevideo 1-1 SUD America tại Segunda División, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Uruguay Montevideo thắng 3, hòa 3, SUD America thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 23
Sân vận động
Estadio Monumental Luis Tróccoli, Montevideo
Phong độ
WLLDL Uruguay Montevideo
WLLLL SUD America
  1. 22' M. Noble 1-0
  2. 24' 1-1 B. Giménez
  3. 43' Red Card
  4. HT1-1
  5. 46' E. Rodríguez D. Cor
  6. 46' M. Calzada S. Píriz
  7. 56' D. Sánchez J. Mascia
  8. 57' A. Romero A. Ravecca
  9. 57' G. Badell N. Roldán
  10. 66' F. Posse J. Lew
  11. 78' N. Latorre G. Larrazábal
  12. 85' M. Sena M. Noble
  13. 85' S. Bellini E. Melo
  14. 85' C. Silveira B. Giménez
  15. FT1-1

Đội hình

Uruguay Montevideo HLV: J. Boghossian
  1. L. Rodríguez
  2. G. Maulella
  3. A. Ravecca ▼ 57'
  4. F. Puente
  5. F. Parada
  6. G. Firpo
  7. M. Noble ▼ 85'
  8. J. Gottesman
  9. G. Larrazábal ▼ 78'
  10. N. Roldán ▼ 57'
  11. E. Melo ▼ 85'

Dự bị 10

  1. A. Romero ▲ 57'
  2. G. Badell ▲ 57'
  3. N. Latorre ▲ 78'
  4. M. Sena ▲ 85'
  5. S. Bellini ▲ 85'
  6. E. Vidart
  7. F. Duarte
  8. I. Castillo
  9. M. Alonso
  10. M. Goyeni
SUD America HLV: D. Gayol
  1. F. Silva
  2. G. Godoy
  3. G. Rocaniere
  4. M. Loffreda
  5. R. Izquierdo
  6. S. Píriz ▼ 46'
  7. B. Giménez ▼ 85'
  8. J. Lew ▼ 66'
  9. J. Mascia ▼ 56'
  10. D. Cor ▼ 46'
  11. E. García

Dự bị 10

  1. E. Rodríguez ▲ 46'
  2. M. Calzada ▲ 46'
  3. D. Sánchez ▲ 56'
  4. F. Posse ▲ 66'
  5. C. Silveira ▲ 85'
  6. A. Barcellos
  7. C. Geist
  8. F. Falcón
  9. G. Ramos
  10. N. Lugano

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

36Trận đấu34
50Ghi được28
38Thủng lưới48
1.39Bàn thắng mỗi trận0.82
16Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu