Oriental
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SUD America

Oriental vs SUD America

Tỷ số chung cuộc: Oriental 1-2 SUD America tại Segunda División, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oriental thắng 4, hòa 2, SUD America thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 19
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
WLWLW Oriental
WLLLL SUD America
  1. 16' L. Ibáñez F. Gallego
  2. 45'+2 0-1 E. Peralta11m
  3. HT0-1
  4. 46' N. Roldán Renato Alexandrino
  5. 68' F. Pereira G. Faber
  6. 68' J. Pastorino B. Núñez
  7. 68' M. Freitas I. Nicolini
  8. 76' P. Olivera F. Camarda
  9. 76' F. Gaimarí L. Ibáñez
  10. 80' E. Aires
  11. 82' 0-2 F. Chávez
  12. 85' C. Silveira E. Peralta
  13. 85' L. de León E. García
  14. 87' N. Roldán 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Oriental HLV: M. Corujo
  1. J. Faust
  2. D. Flores
  3. Kauê Marques
  4. B. Núñez ▼ 68'
  5. E. Aires
  6. I. Nicolini ▼ 68'
  7. G. Faber ▼ 68'
  8. C. Airala
  9. N. Soria
  10. F. Camarda ▼ 76'
  11. Renato Alexandrino ▼ 46'

Dự bị 10

  1. N. Roldán ▲ 46'
  2. F. Pereira ▲ 68'
  3. J. Pastorino ▲ 68'
  4. M. Freitas ▲ 68'
  5. P. Olivera ▲ 76'
  6. A. Hernández
  7. F. Briñón
  8. G. Gorrostorrazo
  9. M. Rao
  10. N. Antúnez
SUD America HLV: G. Di Noia
  1. Á. Maciel
  2. M. González
  3. M. Centurión
  4. J. Robatto
  5. Á. Brun
  6. F. Gallego ▼ 16'
  7. A. Acosta
  8. F. Chávez
  9. J. Pucheta
  10. E. García ▼ 85'
  11. E. Peralta ▼ 85'

Dự bị 10

  1. L. Ibáñez ▲ 16'
  2. F. Gaimarí ▲ 76'
  3. C. Silveira ▲ 85'
  4. L. de León ▲ 85'
  5. A. Barcellos
  6. A. Eiraldi
  7. A. Navarro
  8. F. Falcón
  9. L. Sequeira
  10. M. Guevgeozián

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

33Trận đấu32
40Ghi được28
43Thủng lưới42
1.21Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu