SUD America
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Oriental

SUD America vs Oriental

Tỷ số chung cuộc: SUD America 1-1 Oriental tại Segunda División, 10 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SUD America thắng 2, hòa 2, Oriental thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 6
Sân vận động
Parque Palermo, Montevideo
Phong độ
WLLLL SUD America
WLWLW Oriental
  1. 15' J. Pucheta 1-0
  2. 37' N. Antúnez N. Roldán
  3. HT1-0
  4. 57' L. de León L. Ibáñez
  5. 61' 1-1 F. Briñón
  6. 63' S. Píriz C. Silveira
  7. 63' Á. Maciel A. Eiraldi
  8. 64' B. Giménez F. Gaimarí
  9. 73' M. Núñez N. Soria
  10. 73' F. Pereira G. Faber
  11. 90'+1 Á. Gabrielli I. Nicolini
  12. 90'+1 A. Navarro J. Pucheta
  13. FT1-1

Đội hình

SUD America HLV: G. Di Noia
  1. A. Eiraldi ▼ 63'
  2. M. González
  3. R. Izquierdo
  4. A. Barcellos
  5. Á. Brun
  6. A. Acosta
  7. C. Silveira ▼ 63'
  8. L. Ibáñez ▼ 57'
  9. Y. González
  10. J. Pucheta ▼ 90'
  11. F. Gaimarí ▼ 64'

Dự bị 10

  1. L. de León ▲ 57'
  2. Á. Maciel ▲ 63'
  3. S. Píriz ▲ 63'
  4. B. Giménez ▲ 64'
  5. A. Navarro ▲ 90'
  6. F. Gallego
  7. F. Martinicorena
  8. L. Sequeira
  9. M. Pascal
  10. N. Núñez
Oriental HLV: M. Corujo
  1. J. Faust
  2. Y. Moreira
  3. G. Chocobar
  4. Kauê Marques
  5. E. Aires
  6. I. Nicolini ▼ 90'
  7. G. Faber ▼ 73'
  8. F. Briñón
  9. N. Roldán ▼ 37'
  10. N. Soria ▼ 73'
  11. Renato Alexandrino

Dự bị 10

  1. N. Antúnez ▲ 37'
  2. F. Pereira ▲ 73'
  3. M. Núñez ▲ 73'
  4. Á. Gabrielli ▲ 90'
  5. A. Hernández
  6. D. Flores
  7. F. Camarda
  8. G. Gorrostorrazo
  9. L. Ultra
  10. M. Rao

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu33
28Ghi được40
42Thủng lưới43
0.88Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu