SUD America
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Oriental

SUD America vs Oriental

Tỷ số chung cuộc: SUD America 1-2 Oriental tại Segunda División, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SUD America thắng 2, hòa 2, Oriental thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Obdulio Varela, Montevideo
Phong độ
WLLLL SUD America
WLWLW Oriental
  1. 13' 0-1 F. Briñón
  2. 34' 0-2 Y. Moreira
  3. HT0-2
  4. 46' D. Cor D. Costa
  5. 46' F. Gaimarí A. Acosta
  6. 54' F. Tancredi Á. Brun
  7. 54' S. Píriz F. Gallego
  8. 72' F. Martinicorena A. Navarro
  9. 72' M. González 1-2
  10. 73' F. Pereira G. Faber
  11. 73' M. Tabárez F. Briñón
  12. 81' I. Nicolini C. Innella
  13. 82' F. Falcon
  14. 87' D. Flores Renato Alexandrino
  15. 87' M. Núñez N. Roldán
  16. 90'+6 Red Card
  17. FT1-2

Đội hình

SUD America HLV: D. Gayol
  1. A. Eiraldi
  2. E. MacEachen
  3. M. González
  4. R. Izquierdo
  5. F. Falcón
  6. Á. Brun ▼ 54'
  7. B. Giménez
  8. D. Costa ▼ 46'
  9. F. Gallego ▼ 54'
  10. A. Acosta ▼ 46'
  11. A. Navarro ▼ 72'

Dự bị 10

  1. D. Cor ▲ 46'
  2. F. Gaimarí ▲ 46'
  3. F. Tancredi ▲ 54'
  4. S. Píriz ▲ 54'
  5. F. Martinicorena ▲ 72'
  6. A. Barcellos
  7. Á. Maciel
  8. J. Pucheta
  9. L. Sequeira
  10. Y. González
Oriental HLV: M. Corujo
  1. J. Faust
  2. Y. Moreira
  3. G. Chocobar
  4. Kauê Marques
  5. E. Aires
  6. C. Innella ▼ 81'
  7. G. Faber ▼ 73'
  8. F. Briñón ▼ 73'
  9. N. Roldán ▼ 87'
  10. N. Soria
  11. Renato Alexandrino ▼ 87'

Dự bị 10

  1. F. Pereira ▲ 73'
  2. M. Tabárez ▲ 73'
  3. I. Nicolini ▲ 81'
  4. D. Flores ▲ 87'
  5. M. Núñez ▲ 87'
  6. A. Hernández
  7. B. Núñez
  8. F. Camarda
  9. M. Rao
  10. N. Antúnez

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu33
28Ghi được40
42Thủng lưới43
0.88Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu