SUD America
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Oriental

SUD America vs Oriental

Tỷ số chung cuộc: SUD America 1-1 Oriental tại Segunda División, 16 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SUD America thắng 1, hòa 2, Oriental thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 17
Phong độ
WLLLL SUD America
WLWLW Oriental
  1. 38' 0-1 G. Trasante
  2. HT0-1
  3. 46' E. García E. Rodríguez
  4. 46' F. Gallego D. Cor
  5. 46' M. Núñez M. Caetano
  6. 60' L. Aguiar
  7. 69' G. Gorrostorrazo C. Paiva
  8. 75' J. Mascia S. Píriz
  9. 78' F. Scarone F. Briñón
  10. 78' Kauê Marques S. Cetrulo
  11. 78' S. de Ávila G. Trasante
  12. 80' G. Ramos F. Falcón
  13. 90'+4 Y. Moreira
  14. 90'+6 B. Giménez11m 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

SUD America HLV: R. Martínez
  1. C. Geist
  2. G. Godoy
  3. M. Loffreda
  4. R. Izquierdo
  5. F. Falcón ▼ 80'
  6. S. Píriz ▼ 75'
  7. B. Giménez
  8. E. Rodríguez ▼ 46'
  9. J. Lew
  10. D. Sánchez
  11. D. Cor ▼ 46'

Dự bị 10

  1. E. García ▲ 46'
  2. F. Gallego ▲ 46'
  3. J. Mascia ▲ 75'
  4. G. Ramos ▲ 80'
  5. A. Barcellos
  6. C. Silveira
  7. F. Posse
  8. F. Silva
  9. H. de León
  10. J. Machado
Oriental HLV: C. Aguiar
  1. J. Faust
  2. D. Flores
  3. Y. Moreira
  4. G. Trasante ▼ 78'
  5. G. Chocobar
  6. L. Aguiar
  7. C. Paiva ▼ 69'
  8. F. Briñón ▼ 78'
  9. M. Caetano ▼ 46'
  10. P. Olivera
  11. S. Cetrulo ▼ 78'

Dự bị 10

  1. M. Núñez ▲ 46'
  2. G. Gorrostorrazo ▲ 69'
  3. F. Scarone ▲ 78'
  4. Kauê Marques ▲ 78'
  5. S. de Ávila ▲ 78'
  6. A. Hernández
  7. B. Montelongo
  8. F. Abella
  9. J. Pastorino
  10. K. Ferraz

Thống kê

00
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

34Trận đấu34
28Ghi được42
48Thủng lưới40
0.82Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu