Sharjah FC
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Ain FC

Sharjah FC vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Sharjah FC 0-5 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sharjah FC thắng 1, hòa 3, Al Ain FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
Sân vận động
Sharjah Stadium, Sharjah
Phong độ
WLWWL Sharjah FC
WWWDW Al Ain FC
  1. 10' 0-1 A. K. Traore · M. Palacios
  2. 15' 0-2 M. Hassanphản lưới
  3. HT0-2
  4. 46' Igor Coronado A. Sarshogh
  5. 51' 0-3 Erik Menezes · R. Rabia
  6. 54' 0-4 S. Rahimi · M. Ratnik
  7. 63' 0-5 R. Rabia · M. Palacios
  8. 64' M. Suroor M. Hassan
  9. 64' N. Clemente H. Suhail
  10. 65' R. Rodrigues A. Jasic
  11. 65' E. H. Rahimi K. Laba
  12. 65' A. Niang Erik Menezes
  13. 69' M. Suroor
  14. 76' S. Al Saadi O. Camara
  15. 76' M. Awad A. Sut
  16. 83' D. Fahad G. Poblete
  17. 83' R. Sarki S. Rahimi
  18. FT0-5

Đội hình

Sharjah FC HLV: Abdelmajeed Al Zarooni
  1. 40A. Al Hosani
  2. 19Khaled Ebraheim
  3. 4S. Abdulrahman
  4. 5M. Katinic
  5. 12Leandrinho
  6. 88M. Hassan ▼ 64'
  7. 8G. Poblete ▼ 83'
  8. 60A. Sarshogh ▼ 46'
  9. 11Luan Pereira
  10. 15H. Suhail ▼ 64'
  11. 30O. Camara ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 26D. Mohamed
  2. 17M. Muhsin
  3. 6M. Suroor ▲ 64'
  4. 20Cho Yu-Min
  5. 33V. Prijovic
  6. 80D. Fahad ▲ 83'
  7. 94N. Clemente ▲ 64'
  8. 99S. Al Saadi ▲ 76'
  9. 77Igor Coronado ▲ 46'
  10. 10F. Ben Larbi
  11. 25Rafael Pereira
  12. 18A. Ghanim
Al Ain FC HLV: Vladimir Ivic
  1. 17K. Eisa
  2. 97A. Jasic ▼ 65'
  3. 14M. Ratnik
  4. 25R. Rabia
  5. 4Y. Ben Khaleq
  6. 15Erik Menezes ▼ 65'
  7. 20M. Palacios
  8. 70A. K. Traore
  9. 89A. Sut ▼ 76'
  10. 21S. Rahimi ▼ 83'
  11. 9K. Laba ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 1M. Bu Senda
  2. 35S. Hassan
  3. 2R. Rodrigues ▲ 65'
  4. 7M. Awad ▲ 76'
  5. 13E. H. Rahimi ▲ 65'
  6. 77R. Sarki ▲ 83'
  7. 54I. Okpoti
  8. 56A. Niang ▲ 65'
  9. 68S. Ziane
  10. 46D. Koumare

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
48Ghi được81
70Thủng lưới29
1.26Bàn thắng mỗi trận2.25
6Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu