Al Ain FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sharjah FC

Al Ain FC vs Sharjah FC

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 0-0 Sharjah FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 6, hòa 3, Sharjah FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
Sân vận động
Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
Phong độ
WWWDW Al Ain FC
WLWWL Sharjah FC
  1. 8' Caio
  2. 23' Abdoul Traoré
  3. 31' Majed Hassan
  4. 33' Luan Pereira
  5. HT0-0
  6. 51' Ousmane Camara
  7. 55' Bandar Al Ahbabi
  8. 60' Guilherme Biro O. Camara
  9. 60' Majid Rashid Majed Hassan
  10. 67' Firas Ben Al Arbi
  11. 69' A. Romero Mohamed Awad Alla
  12. 83' Khalid Butti Bandar Al Ahbabi
  13. 86' T. Conraad F. Ben Arbi
  14. 86' Paco Alcácer Luanzinho
  15. 88' M. Sanabria A. Traoré
  16. 89' Caio
  17. 90'+2 Guilherme Biro
  18. 90'+5 D. Nejašmić Caio Lucas
  19. FT0-0

Đội hình

Al Ain FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leonardo Jardim
  1. 17Khalid Eissa 7.2
  2. 11Bandar Al Ahbabi ▼ 83' 6.9
  3. 4Fábio Cardoso 7.3
  4. 3Kouame Kouadio 7.3
  5. 15Erik 7.0
  6. 5Park Yong-Woo
  7. 6Yahia Nader 7.5
  8. 70A. Traoré ▼ 88' 6.9
  9. 72Mohamed Awad Alla ▼ 69'
  10. 21S. Rahimi 6.6
  11. 9K. Laba 6.5

Dự bị 12

  1. 10A. Romero ▲ 69' 6.5
  2. 23Khalid Butti ▲ 83' 6.9
  3. 19M. Sanabria ▲ 88'
  4. 16Khalid Al Hashemi
  5. 27S. Gassama
  6. 24F. Salomoni
  7. 46Dramane Koumare
  8. 28S. Sosu
  9. 29G. Infantino
  10. 13Ahmed Barman
  11. 1Mohammed Bu Sanda
  12. 20M. Palacios
Sharjah FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Olăroiu
  1. 40Adel Al Hosani 7.7
  2. 19Khaled Ebraheim 7.7
  3. 4Shaheen Abdalla 7.0
  4. 20Cho Yu-Min 7.2
  5. 44D. Petrović 7.5
  6. 30O. Camara ▼ 60' 6.3
  7. 88Majed Hassan ▼ 60' 6.2
  8. 22Marcus Meloni 7.5
  9. 11Luanzinho ▼ 86' 6.9
  10. 10F. Ben Arbi ▼ 86' 6.9
  11. 7Caio Lucas ▼ 90' 6.5

Dự bị 12

  1. 27Guilherme Biro ▲ 60' 6.9
  2. 24Majid Rashid ▲ 60' 6.6
  3. 23T. Conraad ▲ 86' 6.2
  4. 9Paco Alcácer ▲ 86' 6.2
  5. 16D. Nejašmić ▲ 90'
  6. 3Alhasan Saleh
  7. 1Khaled Tawhid
  8. 6Dhari Fahad
  9. 18Abdalla Ghanim
  10. 13Salem Sultan
  11. 14Khalid Bawazir
  12. 5M. Katinić

Thống kê

027
560
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm9
5Trúng đích1
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
7Phạt góc5
1Việt vị3
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng6
1Cứu thua5
330Chuyền bóng332
254Chuyền chính xác238
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu51
86Ghi được84
66Thủng lưới49
2.05Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu