Al Ain FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sharjah FC

Al Ain FC vs Sharjah FC

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 1-0 Sharjah FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 2 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 6, hòa 3, Sharjah FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
Phong độ
WWWDW Al Ain FC
WLWWL Sharjah FC
  1. 41' Kodjo Fo Doh Laba
  2. 42' A. Jasic R. Rodrigues
  3. HT0-0
  4. 46' M. Al Baloushi Y. Nader
  5. 55' E. H. Rahimi · Kaku 1-0
  6. 64' G. Poblete F. Ben Larbi
  7. 66' Mohammed Abbas Al-Baloushi
  8. 66' Shahin Abdulrahman
  9. 72' N. Chadli E. H. Rahimi
  10. 75' Igor Coronado
  11. 76' H. Suhail Khaled Ebraheim
  12. 76' O. Camara R. Manaj
  13. 79' Mohammed Abbas Al-Baloushi
  14. 79' Mohammed Abbas Al-Baloushi
  15. 86' Erik Menezes Kaku
  16. 88' S. Guarirapa M. Suroor
  17. 90'+5 Nassim Chadli
  18. 90'+5 Matías Palacios
  19. 90'+6 Caio
  20. 90'+5 Adel Al Hosani
  21. 90'+4 Luan Pereira
  22. 90'+1 Yu-min Cho
  23. FT1-0

Đội hình

Al Ain FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Vladimir Ivic
  1. 17K. Eisa 7.9
  2. 70A. K. Traore 7.2
  3. 56A. Niang 7.5
  4. 14M. Ratnik 7.2
  5. 4Y. Ben Khaleq 7.0
  6. 2R. Rodrigues ▼ 42' 7.0
  7. 10Kaku ▼ 86' 7.2
  8. 6Y. Nader ▼ 46' 6.7
  9. 20M. Palacios 7.2
  10. 13E. H. Rahimi ▼ 72' 7.5
  11. 9K. Laba 7.2

Dự bị 12

  1. 1M. Bu Senda
  2. 35S. Hassan
  3. 8M. Al Baloushi ▲ 46' 6.3
  4. 15Erik Menezes ▲ 86' 6.5
  5. 28N. Chadli ▲ 72' 7.9
  6. 30Hazim Mohammad
  7. 54I. Okpoti
  8. 57M. Niang
  9. 68S. Ziane
  10. 77R. Sarki
  11. 88M. Hamid
  12. 97A. Jasic ▲ 42' 7.3
Sharjah FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abdelmajeed Al Zarooni
  1. 40A. Al Hosani 6.9
  2. 19Khaled Ebraheim ▼ 76' 7.2
  3. 4S. Abdulrahman 6.0
  4. 20Cho Yu-Min 7.0
  5. 22M. Meloni 7.3
  6. 11Luan Pereira 6.2
  7. 6M. Suroor ▼ 88' 6.3
  8. 10F. Ben Larbi ▼ 64' 6.3
  9. 77Igor Coronado 7.9
  10. 7Caio Lucas 6.6
  11. 9R. Manaj ▼ 76' 6.3

Dự bị 12

  1. 26D. Mohamed
  2. 18A. Ghanim
  3. 3A. Saleh
  4. 33V. Prijovic
  5. 5M. Katinic
  6. 88M. Hassan
  7. 24M. Rashid
  8. 8G. Poblete ▲ 64' 6.9
  9. 23F. Fetai
  10. 15H. Suhail ▲ 76' 6.6
  11. 30O. Camara ▲ 76' 6.5
  12. 16S. Guarirapa ▲ 88' 6.3

Thống kê

143
160
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm11
5Trúng đích2
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
358Chuyền bóng398
279Chuyền chính xác331
78%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
81Ghi được48
29Thủng lưới70
2.25Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu