Sharjah FC vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Sharjah FC 0-3 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sharjah FC thắng 1, hòa 3, Al Ain FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
- Sân vận động
- Sharjah Stadium, Sharjah
- Phong độ
- WLWWL Sharjah FC
- WWWDW Al Ain FC
- 25' Firas Ben Al Arbi
- 33' 0-1 S. Rahimi · Alejandro Romero
- 45'+3 Maro Katinić
- 45'+5 0-2 K. Laba11m
- HT0-2
- 46' ▲ Marcus Meloni ▼ O. Camara
- 46' ▲ Majed Hassan ▼ Mohammad Abdulbasit
- 46' ▲ J. Kameni ▼ Cho Yu-Min
- 55' ▲ Abdalla Ghanim ▼ Salem Sultan
- 73' ▲ S. Gassama ▼ K. Laba
- 73' ▲ A. Niang ▼ Yahia Nader
- 75' Maro Katinić
- 75' Maro Katinić
- 75' Abdoul Traoré
- 78' ▲ Khaled Ebraheim ▼ F. Ben Arbi
- 85' Guilherme Biro
- 88' ▲ Mohammed Al Baloushi ▼ Alejandro Romero
- 90'+1 ▲ Mohamed Awad Alla ▼ S. Rahimi
- 90'+1 ▲ M. Sanabria ▼ M. Palacios
- 90'+2 0-3 Mohamed Awad Alla
- FT0-3
Đội hình
- 1Khaled Tawhid 7.0
- 5M. Katinić 5.3
- 20Cho Yu-Min ▼ 46' 6.2
- 13Salem Sultan ▼ 55' 6.3
- 44D. Petrović 6.3
- 8Mohammad Abdulbasit ▼ 46' 6.6
- 16D. Nejašmić 6.7
- 10F. Ben Arbi ▼ 78' 7.2
- 49A. Taarabt 6.6
- 27Guilherme Biro 6.9
- 30O. Camara ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 22Marcus Meloni ▲ 46' 6.2
- 88Majed Hassan ▲ 46' 6.5
- 55J. Kameni ▲ 46' 6.3
- 18Abdalla Ghanim ▲ 55' 6.7
- 19Khaled Ebraheim ▲ 78' 5.9
- 2Hamad Fahad
- 40Adel Al Hosani
- 14Khalid Bawazir
- 23T. Conraad
- 6Dhari Fahad
- 4Shaheen Abdalla
- 7Caio Lucas
- 17Khalid Eissa 7.3
- 5Park Yong-Woo
- 4Fábio Cardoso 7.3
- 70A. Traoré 6.9
- 3Kouame Kouadio 7.2
- 15Erik 7.2
- 10Alejandro Romero ⇢ ▼ 88' 7.3
- 6Yahia Nader ▼ 73' 6.6
- 20M. Palacios ▼ 90' 7.5
- 9K. Laba ⚽ ▼ 73' 7.6
- 21S. Rahimi ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 11
- 27S. Gassama ▲ 73' 6.6
- 56A. Niang ▲ 73' 6.7
- 8Mohammed Al Baloushi ▲ 88'
- 72Mohamed Awad Alla ▲ 90'
- 19M. Sanabria ▲ 90'
- 7M. Segovia
- 24F. Salomoni
- 35H. Muhammed
- 16Khalid Al Hashemi
- 18Khalid Al Baloushi
- 23Khalid Butti
Thống kê
14⚑1
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm14
2Trúng đích7
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
1Phạt góc5
4Việt vị2
7Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
427Chuyền bóng439
364Chuyền chính xác373
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu42
84Ghi được86
49Thủng lưới66
1.65Bàn thắng mỗi trận2.05
19Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai49