Sharjah FC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Ain FC

Sharjah FC vs Al Ain FC

Tỷ số chung cuộc: Sharjah FC 2-3 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 28 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sharjah FC thắng 1, hòa 3, Al Ain FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 4
Sân vận động
Sharjah Stadium, Sharjah
Phong độ
WLWWL Sharjah FC
WWWDW Al Ain FC
  1. 11' Caio Lucas Luanzinho
  2. 14' Kouame Autonne Kouadio
  3. 24' Khalid Hashemi
  4. 27' Majid Rashid
  5. 37' Kouame Autonne Kouadio
  6. 37' Kouame Autonne Kouadio
  7. 41' 0-1 S. Rahimi · Erik
  8. 43' Khaled Aldhanhani
  9. 45'+5 Caio Lucas 1-1
  10. HT1-1
  11. 50' 1-2 K. Laba
  12. 54' Caio Lucas · Khaled Ebraheim 2-2
  13. 58' Yong-uh Park
  14. 59' Sebastián Tagliabúe Majed Hassan
  15. 59' Alhasan Saleh Khaled Ebraheim
  16. 64' Mohammed Ali Shaker A. Romero
  17. 64' Falah Waleed Yahia Nader
  18. 64' Jonatas Santos K. Laba
  19. 66' 2-3 Jonatas Santos
  20. 71' Konstantinos Manolas
  21. 76' Saeed Jumaa Erik
  22. 77' O. Camara K. Manolas
  23. 87' Bandar Al Ahbabi
  24. 88' Ahmed Barman S. Rahimi
  25. FT2-3

Đội hình

Sharjah FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Olăroiu
  1. 40Adel Al Hosani 7.2
  2. 19Khaled Ebraheim ▼ 59' 6.3
  3. 44K. Manolas ▼ 77' 6.2
  4. 18Abdalla Ghanim 6.3
  5. 22Marcus Meloni 6.7
  6. 24Majid Rashid 6.6
  7. 88Majed Hassan ▼ 59' 6.6
  8. 11F. Ben Arbi 7.0
  9. 10M. Pjanić 8.3
  10. 27Luanzinho ▼ 11' 6.3
  11. 91M. Marega 7.2

Dự bị 9

  1. 7Caio Lucas ⚽2 ▲ 11' 8.9
  2. 12Sebastián Tagliabúe ▲ 59' 6.6
  3. 3Alhasan Saleh ▲ 59' 6.3
  4. 30O. Camara ▲ 77' 7.0
  5. 23Salem Saleh
  6. 13Salem Sultan
  7. 1Khaled Tawhid
  8. 6Majid Surour
  9. 14Khalid Bawazir
Al Ain FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Schreuder
  1. 17Khalid Eisa 7.5
  2. 11Bandar Al Ahbabi 5.6
  3. 16Khalid Al Hashemi 6.3
  4. 3Kouame Kouadio 5.2
  5. 15Erik ▼ 76' 7.3
  6. 5Park Yong-Woo
  7. 70Abdoul Karim Traoré 7.3
  8. 6Yahia Nader ▼ 64' 6.3
  9. 10A. Romero ▼ 64' 6.9
  10. 21S. Rahimi ▼ 88' 7.6
  11. 9K. Laba ▼ 64' 7.2

Dự bị 9

  1. 4Mohammed Ali Shaker ▲ 64' 6.7
  2. 22Falah Waleed ▲ 64' 6.3
  3. 42Jonatas Santos ▲ 64' 7.3
  4. 44Saeed Jumaa ▲ 76' 6.5
  5. 13Ahmed Barman ▲ 88' 6.7
  6. 1Mohammed Bu Sanda
  7. 7O. Atzili
  8. 18Khalid Al Baloushi
  9. 90Eisa Khalfan

Thống kê

038
351
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm14
6Trúng đích10
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị0
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua4
453Chuyền bóng292
391Chuyền chính xác221
86%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu50
79Ghi được104
63Thủng lưới66
1.84Bàn thắng mỗi trận2.08
11Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu