Dibba Al-Fujairah
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Dhafra

Dibba Al-Fujairah vs Al-Dhafra

Tỷ số chung cuộc: Dibba Al-Fujairah 1-0 Al-Dhafra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dibba Al-Fujairah thắng 2, hòa 3, Al-Dhafra thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 21
Phong độ
LLWWL Dibba Al-Fujairah
LLLLW Al-Dhafra
  1. 9' Saymon Cabral
  2. 45' D. Coulibaly · Carlinhos 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' R. Omer M. Alteneiji
  5. 54' Ze Welinton S. Al Zaabi
  6. 76' A. Batal K. Ibrahim
  7. 78' E. Benedict D. Coulibaly
  8. 82' A. Al Balushi K. Alsaleh
  9. 85' A. Idrees M. Al Harbi
  10. 90'+4 A. Khamis Saymon Cabral
  11. FT1-0

Đội hình

Dibba Al-Fujairah Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Abdullah Mesafer
  1. 12Mohamed Al Rowaihy 6.9
  2. 22T. Uchino 6.9
  3. 6Habib Yousuf 7.3
  4. 35Khaled 7.3
  5. 13A. Saeed 7.2
  6. 3M. Alteneiji ▼ 46' 6.9
  7. 7Andrigo 6.6
  8. 51K. Alsaleh ▼ 82' 6.7
  9. 11Carlinhos 8.0
  10. 77Saymon Cabral ▼ 90' 5.9
  11. 60D. Coulibaly ▼ 78' 7.5

Dự bị 12

  1. 1E. Houti
  2. 14I. Al Zaabi
  3. 70R. Omer ▲ 46' 7.2
  4. 23A. Khamis ▲ 90'
  5. 21A. Al Balushi ▲ 82' 6.6
  6. 99E. Benedict ▲ 78' 6.2
  7. 66D. Ferreira
  8. 16S. Mohamed
  9. 18K. Al Baloushi
  10. 34F. Badr
  11. 39E. Ampofo
  12. 19M. Cassama
Al-Dhafra Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zeljko Petrovic
  1. 44A. Al Sayed 6.3
  2. 15A. Al Karbi 6.9
  3. 26Y. Al Marzouqi
  4. 13M. Rabja 6.6
  5. 24S. Al Zaabi ▼ 54' 6.2
  6. 10K. Ibrahim ▼ 76' 7.2
  7. 5M. Al Harbi ▼ 85' 6.3
  8. 9Jobson 7.2
  9. 11M. El Khaloui 6.7
  10. 99Marcelinho 6.7
  11. 33K. El Berkaoui 6.3

Dự bị 11

  1. 30A. Sultan
  2. 31Vittor Moura
  3. 39Ze Welinton ▲ 54' 7.0
  4. 27A. Idrees ▲ 85' 6.9
  5. 8Z. Mohammed
  6. 20L. Amesimeku
  7. 4F. Saleh
  8. 19A. Batal ▲ 76' 6.7
  9. 28M. Suwareh
  10. 23I. Al Hosani
  11. 45A. Al Hajeri

Thống kê

017
1000
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm16
2Trúng đích3
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
7Phạt góc10
1Việt vị1
18Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
291Chuyền bóng476
216Chuyền chính xác401
74%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
25Ghi được31
58Thủng lưới62
0.89Bàn thắng mỗi trận1.07
4Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu