Al-Dhafra vs Dibba Al-Fujairah
Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 2-1 Dibba Al-Fujairah tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 1 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 5, hòa 3, Dibba Al-Fujairah thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 17
- Trọng tài
- Yahya Al Mulla, United Arab Emirates
- Phong độ
- LLLLW Al-Dhafra
- LLWWL Dibba Al-Fujairah
- 45'+2 Rômulo · Abdulrahman Yousuf 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Khalid Abdullah ▼ Darwish Juma Mohamed
- 51' ▲ Humeid Abdulla Almesmari ▼ Ibrahim Saeed Masoud
- 65' ▲ Ahmed Rashed Ali ▼ Ahmed Khamis
- 75' Nicolás Milesi
- 75' Nashid Abdul Qadir
- 77' ▲ Saeed Al Kathiri ▼ Suhail Al Mansoori
- 79' Rômulo · Rashed Muhayer Saeed 2-0
- 82' Muhayer Rashed
- 83' ▲ Mohamed Fathy ▼ Humaid Aldhanhani
- 85' ▲ Abdullah Abdulqader ▼ Khalid Bawazir
- 88' 2-1 Yasen Al Bakhet11m
- 90' Fathi
- FT2-1
Đội hình
- 1Khaled Al Senani
- 14Ibrahim Saeed Masoud ▼ 51'
- 4Abdulrahman Yousuf
- 88Sultan Al Suwaidi
- 24Khalid Al Darmaki
- 37Rashed Muhayer Saeed
- 74Abdallah Ismail Elrefaey
- 8Suhail Al Mansoori ▼ 77'
- 10N. Milesi
- 21Khalid Bawazir ▼ 85'
- 7Rômulo
Dự bị 6
- 26Humeid Abdulla Almesmari ▲ 51'
- 9Saeed Al Kathiri ▲ 77'
- 33Abdullah Abdulqader ▲ 85'
- 3Hasan Al Hammadi
- 15Hamad Al Marzoqi
- 36Zayed Ahmed
- 1Abdulla Hassan Al Qamish
- 29Yaser Salem
- 4Yaser Al Juneibi
- 5Nashid Qadir Ali
- 22Ahmed Khamis ▼ 65'
- 99Yousef Al Rawashdeh
- 14Yasen Al Bakhet
- 17Darwish Juma Mohamed ▼ 46'
- 20Ahmed Saleh Haboosh
- 7Humaid Aldhanhani ▼ 83'
- 11Diogo Acosta
Dự bị 8
- 31Khalid Abdullah ▲ 46'
- 10Ahmed Rashed Ali ▲ 65'
- 8Mohamed Fathy ▲ 83'
- 21Obeid Rashed
- 23Ali Al Saadi
- 88Ahmed Ibrahim Hilal
- 18Hamad Ebrahim Abdulrahman
- 55Ahmed Abdulla
Thống kê
02⚑4
⚑620
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm4
5Trúng đích2
4Chệch đích2
4Phạt góc6
3Việt vị1
20Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 30 | +27 | 59 | |
| 2 | 26 | 57 - 36 | +21 | 53 | |
| 3 | 26 | 63 - 40 | +23 | 46 | |
| 4 | 26 | 45 - 35 | +10 | 46 | |
| 5 | 26 | 66 - 41 | +25 | 45 | |
| 6 | 26 | 50 - 40 | +10 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 40 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 42 - 41 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 45 - 54 | -9 | 34 | |
| 10 | 26 | 37 - 49 | -12 | 29 | |
| 11 | 26 | 41 - 51 | -10 | 25 | |
| 12 | 26 | 36 - 63 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 30 - 62 | -32 | 18 | |
| 14 | 26 | 34 - 62 | -28 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
52Ghi được45
64Thủng lưới74
1.44Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai24