Al-Dhafra vs Dibba Al-Fujairah
Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 2-1 Dibba Al-Fujairah tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 5, hòa 3, Dibba Al-Fujairah thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 13
- Sân vận động
- Al Dhafra Stadium, Madinat Zaid
- Trọng tài
- Ahmed Eisa Mohamed
- Phong độ
- LLLLW Al-Dhafra
- LLWWL Dibba Al-Fujairah
- 13' K. Al Zaabi
- 16' 0-1 Edu · China
- 18' I. Saeed
- 20' Edu
- 25' Tiago · G. Milanov 1-1
- HT1-1
- 60' P. Pavlov
- 70' ▲ Waleed Ambar ▼ Ahmed Fawzi
- 74' Cláudio · G. Milanov 2-1
- 76' ▲ Alvaro de Oliveira ▼ Rashed Mohamed I
- 77' ▲ Jája Silva ▼ China
- 78' Jaja
- 82' ▲ T. Dhliwayo ▼ Amer Omar
- 83' ▲ W. Karoui ▼ G. Milanov
- 90'+1 ▲ Ali Eid Ghumail ▼ Tiago
- FT2-1
Đội hình
- 1Abdulla Al Qamish
- 6Khalid Butti
- 15Hamad Al Marzoqi
- 3Cláudio
- 16P. Pavlov
- 20L. Amesimeku
- 50G. Milanov ▼ 83'
- 24Khalid Al Darmaki
- 10M. Rayhi
- 12Tiago ▼ 90'
- 99Ahmed Fawzi ▼ 70'
Dự bị 9
- 7Waleed Ambar ▲ 70'
- 11W. Karoui ▲ 83'
- 27Ali Eid Ghumail ▲ 90'
- 37Rashed Muhayer
- 42Hareb Alhosani
- 5Mohamed Jalal
- 26Isamail Alzaabi
- 46Mansor Al Harbi
- 18Abdalla Al Refaey
- 33Humaid Al Najjar
- 44Marcelo
- 50Ibrahim Saeed
- 35Khalid Abdulla
- 6Habib Yousuf
- 5Rashed Mohamed I ▼ 76'
- 22Amer Omar ▼ 82'
- 14Mansoor Al Baloushi
- 11Pedro Castro
- 99Edu
- 10China ▼ 77'
Dự bị 9
- 9Alvaro de Oliveira ▲ 76'
- 7Jája Silva ▲ 77'
- 20T. Dhliwayo ▲ 82'
- 12Mohamed Al Rowaihy
- 2Abdulrahman Ali
- 17Abdulla Mohammed
- 15Ahmed Ali Rashed
- 8Ibrahim Al Mansoori
- 19Abdullah Khamis Juma
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu30
38Ghi được24
76Thủng lưới55
1.12Bàn thắng mỗi trận0.8
3Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai10