Al-Dhafra
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dibba Al-Fujairah

Al-Dhafra vs Dibba Al-Fujairah

Tỷ số chung cuộc: Al-Dhafra 2-1 Dibba Al-Fujairah tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Dhafra thắng 5, hòa 3, Dibba Al-Fujairah thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 3
Phong độ
LLLLW Al-Dhafra
LWWLW Dibba Al-Fujairah
  1. 6' M. El Khaloui
  2. 6' M. El Khaloui · A. Al Karbi 1-0
  3. 27' 1-1 Meme · A. Khamis
  4. 39' T. Uchino
  5. HT1-1
  6. 60' J. Gudmundsson K. Ibrahim
  7. 60' Marcelinho M. El Khaloui
  8. 60' R. Yaslam Z. Mohammed
  9. 68' A. Conde M. Al Mardi
  10. 68' D. Coulibaly M. Cassama
  11. 68' R. Omer A. Al Balushi
  12. 72' K. Alsaleh
  13. 74' K. El Berkaoui · Marcelinho 2-1
  14. 78' E. Benedict Carlinhos
  15. 81' K. El Berkaoui
  16. 82' L. Amesimeku K. El Berkaoui
  17. 84' F. Badr T. Uchino
  18. 90'+5 M. Al Harbi Jobson
  19. FT2-1

Đội hình

Al-Dhafra HLV: Željko Petrović
  1. 44A. Al Sayed
  2. 15A. Al Karbi
  3. 6E. Noumonvi
  4. 3Serafim
  5. 21R. Djooh
  6. 13M. Rabja
  7. 10K. Ibrahim ▼ 60'
  8. 9Jobson ▼ 90'
  9. 33K. El Berkaoui ▼ 82'
  10. 8Z. Mohammed ▼ 60'
  11. 11M. El Khaloui ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 12A. Fadaq
  2. 30A. Sultan
  3. 4F. Al Khaseebi
  4. 23I. Abdulla
  5. 7J. Gudmundsson ▲ 60'
  6. 20L. Amesimeku ▲ 82'
  7. 5M. Al Harbi ▲ 90'
  8. 99Marcelinho ▲ 60'
  9. 22R. Yaslam ▲ 60'
  10. 18Y. Ayman
  11. 2Rangel
Dibba Al-Fujairah HLV: Bruno Miguel Fernandes da Costa Meneses Pereira
  1. 12Mohamed Al Rowaihy
  2. 22T. Uchino ▼ 84'
  3. 23A. Khamis
  4. 51K. Alsaleh
  5. 4Iago Santos
  6. 2J. Bangsbo
  7. 19M. Cassama ▼ 68'
  8. 21A. Al Balushi ▼ 68'
  9. 9Meme
  10. 11Carlinhos ▼ 78'
  11. 10M. Al Mardi ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 89A. Conde ▲ 68'
  2. A. Salem
  3. 99E. Benedict ▲ 78'
  4. 60D. Coulibaly ▲ 68'
  5. 1A. H. Eisa A.
  6. 34F. Badr ▲ 84'
  7. 35Khaled
  8. 5M. Rashed
  9. 70R. Omer ▲ 68'
  10. 20T. Dhliwayo
  11. 88W. Hussain

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
31Ghi được25
62Thủng lưới58
1.07Bàn thắng mỗi trận0.89
2Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu