Sharjah FC vs Hatta SC
Tỷ số chung cuộc: Sharjah FC 0-0 Hatta SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 14 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sharjah FC thắng 5, hòa 4, Hatta SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 23
- Sân vận động
- Sharjah Stadium, Sharjah
- Phong độ
- WLWWL Sharjah FC
- LLLWL Hatta SC
- HT0-0
- 46' ▲ Salem Sultan ▼ M. Pjanić
- 46' ▲ Salem Saleh ▼ Sebastián Tagliabúe
- 52' ▲ Khalid Bawazir ▼ M. Marega
- 59' ▲ D. Dabo ▼ C. Egbuchulam
- 59' ▲ Mohammed Yousuf Ghulam ▼ Sultan Al Bedwawi
- 59' ▲ Abdulla Kazim ▼ Hamdan Abdulrahman
- 68' Majed Suroor
- 69' Majed Suroor
- 77' ▲ Majid Rashid ▼ M. Katinić
- 81' Khaled Aldhanhani
- 90'+8 Yu-min Jo
- 90'+4 Abdulla Kazim
- 90'+7 ▲ Jamal Maroof ▼ Gabrielzinho
- FT0-0
Đội hình
- 1Khaled Tawhid 7.3
- 19Khaled Ebraheim 7.6
- 5M. Katinić ▼ 77' 7.2
- 33Cho Yu-Min 7.2
- 3Alhasan Saleh 7.2
- 10M. Pjanić ▼ 46' 7.3
- 6Majid Surour 7.3
- 91M. Marega ▼ 52' 6.3
- 30O. Camara 6.7
- 7Caio Lucas 8.2
- 12Sebastián Tagliabúe ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 13Salem Sultan ▲ 46' 6.7
- 23Salem Saleh ▲ 46' 6.9
- 14Khalid Bawazir ▲ 52' 6.9
- 24Majid Rashid ▲ 77' 6.7
- 21Mayed Saeed
- 2Hamad Fahad
- 15Abdelaziz Alkaabi
- 17Dhari Fahad
- 40Adel Al Hosani
- 1Salam Khairi 8.2
- 25Mohammed Abdulrahman 7.2
- 3Kayque Campos 7.2
- 81V. De Marco 7.7
- 37Hamdan Abdulrahman ▼ 59' 6.3
- 6A. Tshibola 6.6
- 4Gabrielzinho ▼ 90' 6.5
- 5Sultan Al Bedwawi ▼ 59' 6.7
- 8A. Karimi 6.9
- 24Abdulrahman Adel 7.2
- 26C. Egbuchulam ▼ 59' 6.6
Dự bị 9
- 80D. Dabo ▲ 59' 6.9
- 22Mohammed Yousuf Ghulam ▲ 59' 6.6
- 96Abdulla Kazim ▲ 59' 7.0
- 99Jamal Maroof ▲ 90'
- 45C. Manzoki
- 75Mansoor Al Bedwawi
- 44Atiq Walid
- 78Mohammed Al Junaibi
- 2Abdulrahman Ali
Thống kê
11⚑4
⚑110
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm7
6Trúng đích4
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
4Phạt góc1
0Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
576Chuyền bóng343
491Chuyền chính xác276
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu31
79Ghi được25
63Thủng lưới81
1.84Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai15