Hatta SC vs Sharjah FC
Tỷ số chung cuộc: Hatta SC 1-4 Sharjah FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatta SC thắng 1, hòa 4, Sharjah FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 10
- Sân vận động
- Hamdan Bin Rashid Stadium, Hatta
- Phong độ
- LLLWL Hatta SC
- WLWWL Sharjah FC
- 19' 0-1 Caio Lucas11m
- 41' 0-2 O. Camara · Abdelaziz Alkaabi
- 45' 0-3 Sebastián Tagliabúe · Caio Lucas
- HT0-3
- 46' ▲ Jamal Maroof ▼ Shabaib Al Khaldi
- 57' Abdulrahman Ali
- 67' A. Merkel · Sultan Al Bedwawi 1-3
- 68' Alexander Merkel
- 71' ▲ M. Marega ▼ Sebastián Tagliabúe
- 71' ▲ Luanzinho ▼ F. Ben Arbi
- 73' 1-4 O. Camara · Caio Lucas
- 76' Jamal Maroof
- 78' ▲ T. Ouorou ▼ Mohammed Abdulrahman
- 79' ▲ K. Manolas ▼ Abdalla Ghanim
- 80' ▲ Saeed Al Kaabi ▼ Majid Rashid
- 84' ▲ Khalid Bawazir ▼ Caio Lucas
- FT1-4
Đội hình
- 1Salam Khairi 6.5
- 25Mohammed Abdulrahman ▼ 78' 5.5
- 2Abdulrahman Ali 6.2
- 81V. De Marco 5.3
- 37Hamdan Abdulrahman 5.5
- 7A. Rchoq 6.3
- 5Sultan Al Bedwawi ⇢ 6.7
- 52A. Merkel ⚽ 7.3
- 8A. Karimi 6.5
- 19Khaled Asbahi 6.7
- 20Shabaib Al Khaldi ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 99Jamal Maroof ▲ 46' 6.3
- 14T. Ouorou ▲ 78' 6.6
- 3Kayque Campos
- 78Mohammed Al Junaibi
- 75Mansoor Al Bedwawi
- 77Jassim Yaqoob
- 15Khalfan Alnoobi
- 22Mohammed Yousuf Ghulam
- 24Abdulrahman Adel
- 40Adel Al Hosani 6.9
- 24Majid Rashid ▼ 80' 6.6
- 5M. Katinić 6.2
- 18Abdalla Ghanim ▼ 79' 6.3
- 15Abdelaziz Alkaabi ⇢ 7.0
- 10M. Pjanić 7.9
- 8Mohammad Abdulbasit 6.6
- 30O. Camara ⚽2 8.3
- 12Sebastián Tagliabúe ⚽ ▼ 71' 7.2
- 11F. Ben Arbi ▼ 71' 7.2
- 7Caio Lucas ⚽ ⇢2 ▼ 84' 8.3
Dự bị 9
- 91M. Marega ▲ 71' 6.0
- 27Luanzinho ▲ 71' 6.9
- 44K. Manolas ▲ 79' 6.6
- 25Saeed Al Kaabi ▲ 80' 6.9
- 14Khalid Bawazir ▲ 84' 6.6
- 13Salem Sultan
- 23Salem Saleh
- 2Hamad Fahad
- 26Darwish Mohammad
Thống kê
01⚑3
⚑300
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm11
1Trúng đích6
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc3
9Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
230Chuyền bóng479
174Chuyền chính xác426
76%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu43
25Ghi được79
81Thủng lưới63
0.81Bàn thắng mỗi trận1.84
3Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai35