Sharjah FC vs Hatta SC
Tỷ số chung cuộc: Sharjah FC 1-1 Hatta SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sharjah FC thắng 5, hòa 4, Hatta SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
- Sân vận động
- Sharjah Stadium, Sharjah
- Trọng tài
- Abdulla Ali Al Ajel Al Zaabi
- Phong độ
- WLWWL Sharjah FC
- LLLWL Hatta SC
- 24' 0-1 Neilton · Lahej Saleh
- HT0-1
- 46' ▲ Luanzinho ▼ Coronado
- 71' ▲ Abdullah Abdulqader ▼ Neilton
- 77' ▲ Khalaf Al Hosani ▼ Abdullah Khamis Juma
- 80' Maher Jassim
- 83' ▲ Mahmoud Qassem ▼ Abdulla Mohammad Kazim
- 84' ▲ Omar Jumaa ▼ Majed Surour
- 85' Luanzinho · Caio Lucas 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 40Adel Al Hosani
- 4Shahin Abdulrahman
- 18Abdullah Ghanim
- 3Al Hassan Saleh
- 20Ryan Mendes
- 10Coronado ▼ 46'
- 29O. Shukurov
- 38Mohammed Khalfan
- 6Majed Surour ▼ 84'
- 22Marcus Meloni
- 77Caio Lucas
Dự bị 9
- 27Luanzinho ▲ 46'
- 11Omar Jumaa ▲ 84'
- 91Omar Ahmed
- 2Abdullah Nasser
- 5Hamad Jassim
- 1Abdullah Yousef
- 60Abdullah Aqeel
- 15Mohammed Al Shehhi
- 17Ali Mohammed
- 26Darwish bin Habib
- 3Cleylton
- 15Hamad Al Marzooqi
- 49Abdullah Khamis Juma ▼ 77'
- 99Waleed Siraj
- 8Daniel Amora
- 10Maher Jassim
- 11Neilton ▼ 71'
- 12Abdulla Mohammad Kazim ▼ 83'
- 22Lahej Saleh
- 91Samuel
Dự bị 9
- 7Abdullah Abdulqader ▲ 71'
- 17Khalaf Al Hosani ▲ 77'
- 2Mahmoud Qassem ▲ 83'
- 9Rashid Mubarak
- 19Saeed Jassim Saleh
- 80Omar Saeed
- 36Zayed Ahmed
- 66Adnan Al Baloushi
- 18Hamad Al Badwawi
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 41 - 13 | +28 | 43 | |
| 2 | 19 | 46 - 21 | +25 | 37 | |
| 3 | 19 | 29 - 17 | +12 | 36 | |
| 4 | 19 | 33 - 30 | +3 | 35 | |
| 5 | 19 | 38 - 23 | +15 | 35 | |
| 6 | 19 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 7 | 19 | 31 - 33 | -2 | 29 | |
| 8 | 19 | 25 - 24 | +1 | 29 | |
| 9 | 19 | 21 - 27 | -6 | 23 | |
| 10 | 19 | 25 - 39 | -14 | 18 | |
| 11 | 19 | 24 - 39 | -15 | 16 | |
| 12 | 19 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 13 | 19 | 15 - 32 | -17 | 13 | |
| 14 | 19 | 15 - 36 | -21 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu26
58Ghi được22
35Thủng lưới43
2Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai8