Hatta SC
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Sharjah FC

Hatta SC vs Sharjah FC

Tỷ số chung cuộc: Hatta SC 2-3 Sharjah FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 25 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatta SC thắng 1, hòa 4, Sharjah FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
Sân vận động
Hamdan Bin Rashid Stadium, Hatta
Trọng tài
Yahya Almulla
Phong độ
LLLWL Hatta SC
WLWWL Sharjah FC
  1. 30' 0-1 Shahin Abdulrahman · Igor Coronado
  2. 37' S. Suleiman · Rashed Khamis 1-1
  3. 45'+1 Al Hussain Saleh · Hamad Al Badwawi 2-1
  4. 45'+3 2-2 Welliton
  5. HT2-2
  6. 62' Khaled Ba Wazir Ali Al-Dhanhani
  7. 66' 2-3 Welliton
  8. 70' Abdulla Mohammad Kazim K. Londoño
  9. 70' Mohammed Ibrahim Al Hammadi Hamad Al Badwawi
  10. 79' Humaid Abbas Al Hussain Saleh
  11. 79' Ahmed Murad Hamad Al Marzooqi
  12. 80' Mohammed Abdulbasit Luanzinho
  13. 84' M. Musonda Saeed Jassim Saleh
  14. 90' Saif Rashid Caio
  15. FT2-3

Đội hình

Hatta SC HLV: V. Vermezović
  1. 1Ahmed Mahmoud
  2. 22Al Hussain Saleh ▼ 79'
  3. 15Hamad Al Marzooqi ▼ 79'
  4. 18Hamad Al Badwawi ▼ 70'
  5. 50S. Suleiman
  6. 26Rashed Khamis
  7. 30J. Hochou
  8. 77V. Koman
  9. 10K. Londoño ▼ 70'
  10. 70B. Ramírez
  11. 4Saeed Jassim Saleh ▼ 84'

Dự bị 6

  1. 12Abdulla Mohammad Kazim ▲ 70'
  2. 16Mohammed Ibrahim Al Hammadi ▲ 70'
  3. 8Humaid Abbas ▲ 79'
  4. 3Ahmed Murad ▲ 79'
  5. 9M. Musonda ▲ 84'
  6. 78Mohammed Waleed
Sharjah FC HLV: Abdulaziz Mohammed
  1. 40Adel Al-Hosani
  2. 4Shahin Abdulrahman
  3. 18Abdullah Ghanem
  4. 17Ali Al-Dhanhani ▼ 62'
  5. 22Marcus Meloni
  6. 10Igor Coronado
  7. 29O. Shukurov
  8. 7Caio ▼ 90'
  9. 6Majed Suroor
  10. 27Luanzinho ▼ 80'
  11. 9Welliton

Dự bị 9

  1. 14Khaled Ba Wazir ▲ 62'
  2. 8Mohammed Abdulbasit ▲ 80'
  3. 11Saif Rashid ▲ 90'
  4. 15Abdulaziz Salem
  5. 13Salem Sultan
  6. 79Abdelrahman Juma Rabeeh
  7. 38Mohammed Khalfan
  8. 23Salem Saleh
  9. 12Humood Mohammad Mubarak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Jazira
26 65 - 29 +36 57
2
Baniyas SC
26 50 - 22 +28 54
3
Shabab Al Ahli Dubai
26 52 - 30 +22 50
4
Sharjah FC
26 48 - 29 +19 48
5
Al Nasr
26 47 - 33 +14 46
6
Al Ain FC
26 39 - 33 +6 41
7
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 33 +15 40
8
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 39 -10 39
9
Al-Wasl FC
26 49 - 47 +2 37
10
Khorfakkan
26 35 - 50 -15 25
11
Al-Dhafra
26 31 - 58 -27 21
12
Ajman
26 24 - 57 -33 18
13
Al Fujairah SC
26 31 - 57 -26 15
14
Hatta SC
26 19 - 50 -31 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu37
20Ghi được67
55Thủng lưới45
0.69Bàn thắng mỗi trận1.81
5Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn22
12Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu