Hatta SC
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Sharjah FC

Hatta SC vs Sharjah FC

Tỷ số chung cuộc: Hatta SC 2-2 Sharjah FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatta SC thắng 1, hòa 4, Sharjah FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 5
Trọng tài
Ahmad Salem Khalfan
Phong độ
LLLWL Hatta SC
WLWWL Sharjah FC
  1. 19' Cristian López · Lahej Saleh 1-0
  2. 25' Cristian López · Abdullah Khamis Juma 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' O. Shukurov
  5. 57' Tariq Ahmed Omar Jumaa
  6. 61' L. Alnofall
  7. 68' Marcus Meloni Ali Mohammed
  8. 68' Mohammed Khalfan Mohammed Al Shehhi
  9. 72' D. Bin Habib
  10. 74' Waleed Hassan Abdullah Abdulqader
  11. 83' Mohammed Talib Abdulla Mohammad Kazim
  12. 90' A. Saleh
  13. 90' Cleylton
  14. 90'+1 Adnan Al Baloushi Lahej Saleh
  15. 90'+3 2-1 Coronado
  16. 90'+3 2-2 Ricardo Gomes · Coronado
  17. FT2-2

Đội hình

Hatta SC HLV: C. Kontis
  1. 26Darwish bin Habib
  2. 2Mahmoud Qassem
  3. 3Cleylton
  4. 49Abdullah Khamis Juma
  5. 99Waleed Siraj
  6. 8Daniel Amora
  7. 7Abdullah Abdulqader ▼ 74'
  8. 12Abdulla Mohammad Kazim ▼ 83'
  9. 22Lahej Saleh ▼ 90'
  10. 27Cristian López
  11. 11Valente

Dự bị 9

  1. 23Waleed Hassan ▲ 74'
  2. 14Mohammed Talib ▲ 83'
  3. 66Adnan Al Baloushi ▲ 90'
  4. 19Saeed Jassim Saleh
  5. 9Rashid Mubarak
  6. 80Omar Saeed
  7. 5Ahmed Mallah
  8. 36Zayed Ahmed
  9. 21Khalid Salem
Sharjah FC HLV: Abdulaziz Mohammed
  1. 40Adel Al Hosani
  2. 4Shahin Abdulrahman
  3. 18Abdullah Ghanim
  4. 17Ali Mohammed ▼ 68'
  5. 3Al Hassan Saleh
  6. 15Mohammed Al Shehhi ▼ 68'
  7. 20Ryan Mendes
  8. 10Coronado
  9. 11Omar Jumaa ▼ 57'
  10. 29O. Shukurov
  11. 7Ricardo Gomes

Dự bị 9

  1. 30Tariq Ahmed ▲ 57'
  2. 22Marcus Meloni ▲ 68'
  3. 38Mohammed Khalfan ▲ 68'
  4. 88Ahmed Surour
  5. 60Abdullah Aqeel
  6. 2Abdullah Nasser
  7. 13Salem Sultan
  8. 12Ahmed Mahmoud
  9. 8Mohammed Abdulbasit

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
19 41 - 13 +28 43
2
Al Ain FC
19 46 - 21 +25 37
3
Al-Jazira
19 29 - 17 +12 36
4
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
19 33 - 30 +3 35
5
Sharjah FC
19 38 - 23 +15 35
6
Al Nasr
19 24 - 19 +5 31
7
Al-Wasl FC
19 31 - 33 -2 29
8
Al-Dhafra
19 25 - 24 +1 29
9
Baniyas SC
19 21 - 27 -6 23
10
Ajman
19 25 - 39 -14 18
11
Al-Ittihad Kalba
19 24 - 39 -15 16
12
Khorfakkan
19 18 - 32 -14 15
13
Hatta SC
19 15 - 32 -17 13
14
Al Fujairah SC
19 15 - 36 -21 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
22Ghi được58
43Thủng lưới35
0.85Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn19
8Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu