Hatta SC
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajman

Hatta SC vs Ajman

Tỷ số chung cuộc: Hatta SC 3-0 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 13 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatta SC thắng 2, hòa 4, Ajman thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 16
Sân vận động
Hamdan Bin Rashid Stadium, Hatta
Trọng tài
Sultan Mohamed
Phong độ
WLLLW Hatta SC
WWWLW Ajman
  1. HT0-0
  2. 51' Darlington Igwekali
  3. 53' Jonathas11m 1-0
  4. 59' Humaid Saleh Mohammed bin Yousef
  5. 59' Hussain Abdulrahman Leandro Spadacio
  6. 63' S. Suleiman Omar Saeed
  7. 73' Habib Yousuf
  8. 73' Abdullah Khamis Juma Habib Yousuf
  9. 76' Ibrahim Khamis Khalid Al Rezzi
  10. 81' Ibrahim Khamis
  11. 82' Jonathas11m 2-0
  12. 83' Ahmed Malallah Jonathas
  13. 83' Khalaf Al Hosani D. Khamdamov
  14. 89' Sulaiman Nasser Diego Jardel
  15. 90'+5 Ahmed Malallah · N. Besara 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Hatta SC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: V. Vermezović
  1. 78Mohammed Waleed
  2. 34M. Samardžić
  3. 80Omar Saeed ▼ 63'
  4. 2Habib Yousuf ▼ 73'
  5. 19N. Besara
  6. 28Eisa Ahmed
  7. 12Abdulla Mohammad Kazim
  8. 10D. Khamdamov ▼ 83'
  9. 21Khalid Salem
  10. 70B. Ramírez
  11. 9Jonathas ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 50S. Suleiman ▲ 63'
  2. 49Abdullah Khamis Juma ▲ 73'
  3. 20Ahmed Malallah ▲ 83'
  4. 17Khalaf Al Hosani ▲ 83'
  5. 16Mohammed Ibrahim Al Hammadi
  6. 55Saeed Al Mesmari
  7. 4Saeed Jassim Saleh
  8. 5Eisa Waleed
  9. 15Hamad Al Marzooqi
Ajman Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Ayman Al Ramadi
  1. 81Ali Al Hosani
  2. 21Waleed Al Yammahi
  3. 3Abdullah Al Junaibi
  4. 2Khalid Al Rezzi ▼ 76'
  5. 37D. Igwekali
  6. 80Luiz Antônio
  7. 14Diego Jardel ▼ 89'
  8. 5Mohammed bin Yousef ▼ 59'
  9. 11Leandro Spadacio ▼ 59'
  10. 15M. Maïga
  11. 29B. Trawally

Dự bị 9

  1. 89Humaid Saleh ▲ 59'
  2. 8Hussain Abdulrahman ▲ 59'
  3. 99Ibrahim Khamis ▲ 76'
  4. 28Sulaiman Nasser ▲ 89'
  5. 6Saad Surour
  6. 30Yousef Ahmed
  7. 12Mohammad Sarwashi
  8. 33Mohammed Suleiman
  9. 4Abdulrahman Rakan

Thống kê

01
20

So sánh

29Trận đấu30
20Ghi được26
55Thủng lưới62
0.69Bàn thắng mỗi trận0.87
5Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu