Ajman vs Hatta SC
Tỷ số chung cuộc: Ajman 1-1 Hatta SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 2, hòa 2, Hatta SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
- Sân vận động
- Ajman Stadium, Ajman
- Phong độ
- WWWLW Ajman
- WLLLW Hatta SC
- HT0-0
- 46' ▲ P. Mboungou ▼ Nasser Abdelhadi
- 47' Mohamed Ismael
- 66' ▲ Mansoor Al Bedwawi ▼ Sultan Al Bedwawi
- 72' P. Mboungou · H. Chikhaoui 1-0
- 80' ▲ D. Dabo ▼ Shabaib Al Khaldi
- 83' ▲ Jamal Maroof ▼ Mohammed Abdulrahman
- 86' ▲ Mohamed Jaber ▼ Mohamed Ismail
- 90'+7 1-1 Jamal Maroof11m
- FT1-1
Đội hình
- 81Ali Mohamed
- 18Mohamed Ismail▼ 86'
- 4Abdelrahman Rakan
- 3Abdulla Saleh
- 28Saoud Saeed
- 10H. Chikhaoui
- 5Nasser Abdelhadi▼ 46'
- 26Bilal Yousef
- 7Ali Madan
- 19R. Marciano
- 57I. Faiz
Dự bị 9
- 14P. Mboungou▲ 46'
- 20Mohamed Jaber▲ 86'
- 21Waleid Al Yammahi
- 8Hussain Abdelrahman
- 6N. Ghandri
- 15N. Vuković
- 11Mohamed Hilal
- 23Abdulla Abdelaziz
- 30Yousuf Ahmed
- 1Salam Khairi
- 25Mohammed Abdulrahman▼ 83'
- 2Abdulrahman Ali
- 81V. De Marco
- 37Hamdan Abdulrahman
- 7A. Rchoq
- 5Sultan Al Bedwawi▼ 66'
- 6A. Tshibola
- 52A. Merkel
- 19Khaled Asbahi
- 20Shabaib Al Khaldi▼ 80'
Dự bị 9
- 75Mansoor Al Bedwawi▲ 66'
- 80D. Dabo▲ 80'
- 99Jamal Maroof▲ 83'
- 14T. Ouorou
- 77Jassim Yaqoob
- 24Abdulrahman Adel
- 22Mohammed Yousuf Ghulam
- 78Mohammed Al Junaibi
- 32Abdullah Al Hammadi
Thống kê
01⚑8
⚑200
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm6
3Trúng đích2
5Chệch đích2
2Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
466Chuyền bóng396
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
44Ghi được25
58Thủng lưới81
1.42Bàn thắng mỗi trận0.81
5Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai15