Hatta SC vs Ajman
Tỷ số chung cuộc: Hatta SC 0-0 Ajman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hatta SC thắng 0, hòa 2, Ajman thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 22
- Sân vận động
- Hamdan Bin Rashid Stadium, Hatta
- Phong độ
- WLLLW Hatta SC
- WWWLW Ajman
- HT0-0
- 51' Ali Madan
- 53' Haykeul Chikhaoui
- 54' Haykeul Chikhaoui
- 64' ▲ A. Taouil ▼ A. Karimi
- 65' ▲ Mohammed Yousuf Ghulam ▼ Abdulla Kazim
- 65' ▲ Atiq Walid ▼ Mohammed Abdulrahman
- 68' ▲ Abdulla Abdelaziz ▼ H. Chikhaoui
- 69' Abdulrahman Adel
- 73' ▲ R. Marciano ▼ Ali Madan
- 79' Abdullah Al Junaibi
- 81' ▲ C. Manzoki ▼ C. Egbuchulam
- 82' Bilal Abdullah
- 86' ▲ Saif Rashed ▼ Gianluca Muniz
- 90'+5 ▲ Hamdan Abdulrahman ▼ Gabrielzinho
- FT0-0
Đội hình
- 1Salam Khairi
- 25Mohammed Abdulrahman▼ 65'
- 3Kayque Campos
- 81V. De Marco
- 24Abdulrahman Adel
- 6A. Tshibola
- 4Gabrielzinho▼ 90'
- 5Sultan Al Bedwawi
- 8A. Karimi▼ 64'
- 96Abdulla Kazim▼ 65'
- 26C. Egbuchulam▼ 81'
Dự bị 9
- 21A. Taouil▲ 64'
- 22Mohammed Yousuf Ghulam▲ 65'
- 44Atiq Walid▲ 65'
- 45C. Manzoki▲ 81'
- 37Hamdan Abdulrahman▲ 90'
- 75Mansoor Al Bedwawi
- 78Mohammed Al Junaibi
- 2Abdulrahman Ali
- 99Jamal Maroof
- 81Ali Mohamed
- 18Mohamed Ismail
- 33M. Kosanović
- 3Abdulla Saleh
- 21Waleid Al Yammahi
- 7Ali Madan▼ 73'
- 26Bilal Yousef
- 57Issam Faiz
- 16Gianluca Muniz▼ 86'
- 10H. Chikhaoui▼ 68'
- 9W. Azaro
Dự bị 9
- 23Abdulla Abdelaziz▲ 68'
- 19R. Marciano▲ 73'
- 17Saif Rashed▲ 86'
- 4Abdelrahman Rakan
- 20Mohamed Jaber
- 12Mohammad Nasser
- 94Obaid Mohamed
- 30Yousuf Ahmed
- 5Nasser Abdelhadi
Thống kê
01⚑5
⚑340
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm6
2Trúng đích2
4Chệch đích4
0Bị chặn0
5Phạt góc3
3Việt vị3
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
384Chuyền bóng476
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
25Ghi được44
81Thủng lưới58
0.81Bàn thắng mỗi trận1.42
3Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai24