Ajman
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Hatta SC

Ajman vs Hatta SC

Tỷ số chung cuộc: Ajman 3-1 Hatta SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 27 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajman thắng 4, hòa 4, Hatta SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
Sân vận động
Ajman Stadium, Ajman
Trọng tài
Ahmed Eisa Mohamed
Phong độ
WWWLW Ajman
WLLLW Hatta SC
  1. 2' B. Trawally 1-0
  2. 7' William Owusu
  3. 9' Ali Al Hosani
  4. 10' 1-1 Cristian López11m
  5. 21' B. Trawally · W. Owusu 2-1
  6. 38' Abdullah Khamis Juma
  7. HT2-1
  8. 46' Abdulla Mohammad Kazim Khalid Matar
  9. 62' W. Owusu · B. Trawally 3-1
  10. 66' Valente Abdullah Abdulqader
  11. 78' Saeed Jassim Saleh Rashid Mubarak
  12. 83' Rashid Malallah Hassan Abdulrahman
  13. 87' Hussain Abdulrahman B. Trawally
  14. 89' Hussain Abdulrahman
  15. 90' Mohammed bin Yousef Vander
  16. 90' Saeed Jassim
  17. FT3-1

Đội hình

Ajman Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ayman Al Ramadi
  1. 81Ali Al Hosani
  2. 55Hassan Zahran
  3. 21Waleed Al Yammahi
  4. 2Mohammed Yaqoob
  5. 3Mohammed Sabeel
  6. 18Abdullah Malallah
  7. 10Hassan Abdulrahman ▼ 83'
  8. 62I. Faiz
  9. 77Vander ▼ 90'
  10. 9W. Owusu
  11. 29B. Trawally ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 23Rashid Malallah ▲ 83'
  2. 8Hussain Abdulrahman ▲ 87'
  3. 5Mohammed bin Yousef ▲ 90'
  4. 45Khalfan Khalid
  5. 30Yousef Ahmed
  6. 33Mohammed Suleiman
  7. 4Abdulrahman Rakan
  8. 28Saoud Saeed
  9. 99Mohammed Al Zaabi
Hatta SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Kontis
  1. 26Darwish bin Habib
  2. 4Khalid Matar ▼ 46'
  3. 18Hamad Al Badwawi
  4. 49Abdullah Khamis Juma
  5. 99Waleed Siraj
  6. 8Daniel Amora
  7. 10Maher Jassim
  8. 7Abdullah Abdulqader ▼ 66'
  9. 22Lahej Saleh
  10. 27Cristian López
  11. 9Rashid Mubarak ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 12Abdulla Mohammad Kazim ▲ 46'
  2. 11Valente ▲ 66'
  3. 19Saeed Jassim Saleh ▲ 78'
  4. 5Ahmed Mallah
  5. 21Khalid Salem
  6. 66Adnan Al Baloushi
  7. 50Obaid Raihan
  8. 23Waleed Hassan
  9. 90S. Samy

Thống kê

03
20

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được22
53Thủng lưới43
1.23Bàn thắng mỗi trận0.85
4Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu