Chornomorets vs Polessya
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-2 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 2, hòa 0, Polessya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- WWLWW Polessya
- 13' G. Robakidze 1-0
- 32' 1-1 V. Veleten · B. Mykhaylichenko
- HT1-1
- 46' ▲ I. Krasnopir ▼ L. Emerllahu
- 51' 1-2 I. Krasnopir · V. Veleten
- 57' ▲ O. Nazarenko ▼ Leandro Andrade
- 67' ▲ O. Fedor ▼ M. Gayduchyk
- 67' ▲ M. Bragaru ▼ V. Veleten
- 68' ▲ K. Popov ▼ A. Avagimyan
- 83' ▲ D. Klyots ▼ V. Kurko
- 83' ▲ A. Khoma ▼ V. Faraseyenko
- 84' ▲ R. Babenko ▼ B. Tomandzoto
- 87' Oleg Fedor
- 90' Moses Jarju
- 90'+1 ▲ S. Korniychuk ▼ D. Alefirenko
- FT1-2
Đội hình
- 12C. Aniagboso
- 21V. Klymenko
- 24M. Jarju
- 74M. Farina
- 19M. Kogut
- 5V. Kurko ▼ 83'
- 18G. Robakidze
- 10A. Avagimyan ▼ 68'
- 13V. Faraseyenko ▼ 83'
- 77V. Gerych
- 7D. Alefirenko ▼ 90'
Dự bị 9
- 35M. Koval
- 75M. Nabyt
- 22S. Korniychuk ▲ 90'
- 8D. Klyots ▲ 83'
- 11K. Popov ▲ 68'
- 55T. Grygorchuk
- 52S. Yarmola
- 20N. Stepovyi
- 9A. Khoma ▲ 83'
- 77G. Bushchan
- 15B. Mykhaylichenko
- 44S. Chobotenko
- 16I. Krasniqi
- 55B. Krushynskyi
- 6B. Tomandzoto ▼ 84'
- 11Leandro Andrade ▼ 57'
- 18O. Andriyevski
- 14L. Emerllahu ▼ 46'
- 10V. Veleten ▼ 67'
- 89M. Gayduchyk ▼ 67'
Dự bị 12
- 1O. Kudryk
- 12A. Drobot
- 34Joao Vialle
- 94D. Gryshkevych
- 31G. Maisuradze
- 4M. Kravchenko
- 8R. Babenko ▲ 84'
- 27O. Fedor ▲ 67'
- 45M. Bragaru ▲ 67'
- 7O. Nazarenko ▲ 57'
- 9O. Filippov
- 95I. Krasnopir ▲ 46'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 3 | 5 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 8 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 10 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 11 | 5 | 2 - 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 14 | 5 | 0 - 8 | -8 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
8Trận đấu11
6Ghi được20
8Thủng lưới16
0.75Bàn thắng mỗi trận1.82
3Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn8
3Hiệp hai10