Chornomorets vs Polessya
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-4 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 2, hòa 0, Polessya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- WWLWW Polessya
- 3' 0-1 O. Nazarenko11m
- 4' Oleksii Hutsuliak
- 8' 0-2 Paixão · O. Nazarenko
- 33' Talles Costa11mhỏng 11m
- 35' 0-3 O. Hutsuliak
- 39' ▲ A. Smoliakov ▼ Lucas Taylor
- 45'+4 B. Butko · I. Petriak 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ Y. Kysil ▼ V. Yermakov
- 46' ▲ K. Siheiev ▼ J. Šporn
- 46' ▲ B. Makouana ▼ O. Hutsuliak
- 59' ▲ O. Pshenychniuk ▼ A. Habelok
- 59' ▲ D. Yanakov ▼ I. Petriak
- 63' ▲ E. Mustafaev ▼ Talles Costa
- 63' ▲ B. Liedniev ▼ O. Nazarenko
- 76' ▲ João Neto ▼ K. Popov
- 76' ▲ B. Tomandzoto ▼ B. Krushynskyi
- 80' Yaroslav Kysyl
- 81' Béni Makouana
- 89' Cauã Paixão
- 90'+5 1-4 B. Liedniev · Paixão
- FT1-4
Đội hình
- 1A. Rudko 7.3
- 2B. Butko ⚽ 7.3
- 86D. Udod 6.3
- 3V. Yermakov ▼ 46' 5.3
- 6Caio Gomes 5.9
- 28A. Habelok ▼ 59' 6.3
- 8J. Šporn ▼ 46' 6.5
- 11K. Popov ▼ 76' 6.7
- 16B. Biloshevskyi 6.2
- 7I. Petriak ⇢ ▼ 59' 7.3
- 9O. Khoblenko 6.3
Dự bị 11
- 77Y. Kysil ▲ 46' 6.7
- 14K. Siheiev ▲ 46' 6.7
- 33O. Pshenychniuk ▲ 59' 6.3
- 17D. Yanakov ▲ 59' 6.9
- 70João Neto ▲ 76' 6.6
- 27O. Vasyliev
- 88Y. Yanovich
- 21V. Kalyn
- 19M. Khromei
- 4B. Lototskyi
- 71Y. Vichnyi
- 23Y. Volynets 6.9
- 13Lucas Taylor ▼ 39' 6.3
- 34João Vialle 6.7
- 44S. Chobotenko 6.6
- 15B. Mykhailichenko 7.0
- 37Talles Costa ▼ 63' 6.3
- 8R. Babenko 6.7
- 55B. Krushynskyi ▼ 76' 7.6
- 11O. Hutsuliak ⚽ ▼ 46' 7.6
- 90Paixão ⚽ 7.9
- 7O. Nazarenko ⚽ ⇢ ▼ 63' 7.7
Dự bị 12
- 29A. Smoliakov ▲ 39' 6.3
- 10B. Makouana ▲ 46' 7.0
- 95E. Mustafaev ▲ 63' 6.7
- 30B. Liedniev ⚽ ▲ 63' 6.9
- 14B. Tomandzoto ▲ 76' 6.5
- 31G. Maisuradze
- 4M. Matić
- 9L. Hernández
- 19D. Shastal
- 33A. Pospielov
- 1O. Kudryk
- 27A. Bristrić
Thống kê
01⚑2
⚑630
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm20
4Trúng đích10
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
2Phạt góc6
1Việt vị1
5Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
413Chuyền bóng350
341Chuyền chính xác280
83%Chính xác chuyền80%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
34Ghi được54
76Thủng lưới41
0.79Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai24