Chornomorets vs Polessya
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-0 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 2, hòa 0, Polessya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- WWLWW Polessya
- 13' O. Vasyliev 1-0
- 39' Artem Shabanov
- HT1-0
- 46' ▲ B. Kushnirenko ▼ B. Krushynskyi
- 46' ▲ V. Hrytsuk ▼ Arielson
- 46' ▲ B. Makouana ▼ D. Yanakov
- 67' Bohdan Boichuk
- 73' Artem Smoliakov
- 74' ▲ Dadá Belmonte ▼ B. Boichuk
- 74' ▲ A. Avahimian ▼ O. Kuzyk
- 75' ▲ A. Kozak ▼ O. Nazarenko
- 81' Denys Boyko
- 81' Vasyl Hrytsuk
- 84' Jon Šporn
- 90'+1 Viacheslav Tankovskyi
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Varakuta
- 9I. Putria
- 5L. Guček
- 3V. Yermakov
- 45M. Braharu
- 8J. Šporn
- 27O. Vasyliev
- 11B. Boichuk ▼ 74'
- 70S. Iyede
- 7O. Kuzyk ▼ 74'
- 77A. Shtohrin
Dự bị 7
- 97Dadá Belmonte ▲ 74'
- 20A. Avahimian ▲ 74'
- 29V. Vakula
- 10G. Hadida
- 39Z. Badibanga
- 31O. Bilyk
- 99O. Shevchenko
- 71D. Boiko
- 5M. Kravchenko
- 44S. Chobotenko
- 30A. Shabanov
- 29A. Smoliakov
- 55B. Krushynskyi ▼ 46'
- 6V. Tankovskyi
- 7O. Nazarenko ▼ 75'
- 99Arielson ▼ 46'
- 10D. Yanakov ▼ 46'
- 28P. Budkivskyi
Dự bị 12
- 77B. Kushnirenko ▲ 46'
- 22V. Hrytsuk ▲ 46'
- 18B. Makouana ▲ 46'
- 59A. Kozak ▲ 75'
- 9Y. Morozko
- 8V. Ohiria
- 4A. Hitchenko
- 33A. Pospelov
- 95E. Mustafaev
- 23D. Shastal
- 1O. Kudryk
- 11V. Shapoval
Thống kê
02⚑2
⚑550
5Dứt điểm15
3Trúng đích6
2Chệch đích5
2Phạt góc5
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
70Ghi được64
76Thủng lưới50
1.49Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai40