Polessya vs Chornomorets
Tỷ số chung cuộc: Polessya 1-4 Chornomorets tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 3, hòa 1, Chornomorets thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 22
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- WWLWW Polessya
- LLLWD Chornomorets
- 45'+1 Artem Kozak
- HT0-0
- 46' ▲ O. Nazarenko ▼ D. Ndukwe
- 46' ▲ O. Kuzyk ▼ S. Iyede
- 53' 0-1 A. Avahimian · Z. Badibanga
- 60' 0-2 A. Avahimian · M. Braharu
- 61' ▲ Talles Costa ▼ B. Krushynskyi
- 61' ▲ P. Budkivskyi ▼ I. Petriak
- 64' 0-3 A. Avahimian
- 73' ▲ Y. Fortuné ▼ A. Kozak
- 73' ▲ E. Mustafaev ▼ L. Hernández
- 74' B. Kushnirenko 1-3
- 85' ▲ A. Prysiazhniuk ▼ A. Avahimian
- 89' ▲ F. Alvarenga ▼ Z. Badibanga
- 90'+2 ▲ Zé Gomes ▼ B. Boichuk
- 90' 1-4 O. Kuzyk · A. Shtohrin
- FT1-4
Đội hình
- 71D. Boiko
- 5M. Kravchenko
- 77B. Kushnirenko
- 3V. Kravets
- 15B. Mykhailichenko
- 59A. Kozak ▼ 73'
- 55B. Krushynskyi ▼ 61'
- 6V. Tankovskyi
- 9L. Hernández ▼ 73'
- 31D. Ndukwe ▼ 46'
- 10I. Petriak ▼ 61'
Dự bị 12
- 7O. Nazarenko ▲ 46'
- 37Talles Costa ▲ 61'
- 28P. Budkivskyi ▲ 61'
- 14Y. Fortuné ▲ 73'
- 95E. Mustafaev ▲ 73'
- 25D. Checher
- 29A. Smoliakov
- 22V. Hrytsuk
- 33A. Pospelov
- 1O. Kudryk
- 19M. Rasko
- 21K. Koberniuk
- 1D. Varakuta
- 9I. Putria
- 3V. Yermakov
- 5L. Guček
- 45M. Braharu
- 27O. Vasyliev
- 39Z. Badibanga ▼ 89'
- 70S. Iyede ▼ 46'
- 20A. Avahimian ▼ 85'
- 77A. Shtohrin
- 11B. Boichuk ▼ 90'
Dự bị 12
- 7O. Kuzyk ▲ 46'
- 32A. Prysiazhniuk ▲ 85'
- 18F. Alvarenga ▲ 89'
- 23Zé Gomes ▲ 90'
- 30Y. Danyliuk
- 31O. Bilyk
- 37V. Ohiria
- 12V. Shapoval
- 4M. Sytnykov
- 21I. Ukhan
- 17D. Holub
- 71Y. Vichnyi
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
64Ghi được70
50Thủng lưới76
1.39Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai30