Livyi Bereh
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Oleksandriya

Livyi Bereh vs FC Oleksandriya

Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 1-0 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Livyi Bereh thắng 1, hòa 1, FC Oleksandriya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Final
Phong độ
DWDDD Livyi Bereh
WWWDD FC Oleksandriya
  1. 45' E. Banada · Sidnney 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Castillo Jhonnatan
  4. 63' Wendell N. Voloshyn
  5. 67' Daniil Vashchenko
  6. 69' V. Tishchenko V. Voloshyn
  7. 79' H. Touati A. Bol
  8. 86' J. Behiratche D. Vlasyuk
  9. 86' D. Kremchanin A. Shulyanskyi
  10. 87' Wendell Florencio Brito
  11. 87' Jocelin Behiratche
  12. 90'+1 Serhii Kosovskyi
  13. 90' Dmytro Shastal
  14. 90'+2 N. Bonsu N. Vorobchak
  15. FT1-0

Đội hình

Livyi Bereh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andriy Gavryushov
  1. 12R. Zhmurko
  2. 2O. Sokolov
  3. 13I. Kovalenko
  4. 5V. Samar
  5. 6Sidnney
  6. 25S. Kosovskyi
  7. 44E. Banada
  8. 17N. Vorobchak ▼ 90'
  9. 15V. Voloshyn ▼ 69'
  10. 7D. Shastal
  11. 21N. Voloshyn ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 1M. Mekhaniv
  2. 9Y. Gunichev
  3. 4I. Kotukha
  4. 90N. Bonsu ▲ 90'
  5. 18R. Dedukh
  6. 22V. Tishchenko ▲ 69'
  7. 10Diego Henrique
  8. 28O. Kalinin
  9. 11S. Galoyan
  10. 8A. Chepurnyi
  11. 37R. Heresh
  12. 29Wendell ▲ 63'
FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vadym Chernyshenko
  1. 72N. Makarenko
  2. 11A. Shulyanskyi ▼ 86'
  3. 26M. Ferreira
  4. 86A. Bol ▼ 79'
  5. 90D. Vlasyuk ▼ 86'
  6. 67M. Rodrigues
  7. 20D. Vashchenko
  8. 10S. Buletsa
  9. 44Jhonnatan ▼ 46'
  10. 37P. Yade
  11. 27T. Cara

Dự bị 10

  1. 1V. Dolgyi
  2. 50J. Behiratche ▲ 86'
  3. 64A. Kurlatov
  4. 17A. Andreichyk
  5. 40D. Chernysh
  6. 29D. Gasenu
  7. 9D. Myshnyov
  8. 24H. Touati ▲ 79'
  9. 77D. Kremchanin ▲ 86'
  10. 99B. Castillo ▲ 46'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

40Trận đấu51
59Ghi được50
30Thủng lưới88
1.48Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu