Livyi Bereh
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Oleksandriya

Livyi Bereh vs FC Oleksandriya

Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 0-1 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Livyi Bereh thắng 1, hòa 1, FC Oleksandriya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Livyi Bereh, Kyiv
Phong độ
DWDDD Livyi Bereh
WWWDD FC Oleksandriya
  1. 13' 0-1 Y. Smyrnyi · M. Kravchenko
  2. HT0-1
  3. 46' B. Kobzar D. Sukhoruchko
  4. 61' V. Shepeliev Y. Smyrnyi
  5. 61' O. Bieliaiev T. Cara
  6. 61' D. Myshniov K. Kovalets
  7. 63' A. Riznyk S. Kosovskyi
  8. 63' K. Prykhodko D. Shastal
  9. 63' T. Halas M. Kohut
  10. 69' A. Kulakov O. Filippov
  11. 88' Diego Andradina R. Dedukh
  12. 88' Geovani Juan Alvina
  13. FT0-1

Đội hình

Livyi Bereh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Pervak
  1. 1M. Mekhaniv 7.2
  2. 2O. Sokolov 6.6
  3. 44Y. Banada 7.0
  4. 50D. Semenov 6.9
  5. 22V. Shapoval 6.3
  6. 96O. Synytsia 6.2
  7. 18R. Dedukh ▼ 88' 6.2
  8. 25S. Kosovskyi ▼ 63' 7.2
  9. 7D. Shastal ▼ 63' 6.6
  10. 21D. Sukhoruchko ▼ 46' 6.3
  11. 19M. Kohut ▼ 63' 6.7

Dự bị 12

  1. 9B. Kobzar ▲ 46' 6.9
  2. 10A. Riznyk ▲ 63' 6.9
  3. 29K. Prykhodko ▲ 63' 6.5
  4. 26T. Halas ▲ 63' 7.0
  5. 8Diego Andradina ▲ 88'
  6. 23I. Karavashchenko
  7. 97A. Yakymiv
  8. 5V. Samar
  9. 27E. Astakhov
  10. 17I. Kohut
  11. 11V. Voitsekhovskyi
  12. 31V. Stashkiv
FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Rotan
  1. 44H. Yermakov 7.2
  2. 4M. Kravchenko 8.2
  3. 26Miguel Campos 7.3
  4. 30Y. Kopyna 7.5
  5. 24O. Martyniuk 7.3
  6. 5I. Kaliuzhnyi 7.3
  7. 33Juan Alvina ▼ 88' 7.2
  8. 6K. Kovalets ▼ 61' 6.3
  9. 55Y. Smyrnyi ▼ 61' 7.6
  10. 27T. Cara ▼ 61' 6.7
  11. 9O. Filippov ▼ 69' 6.7

Dự bị 12

  1. 19V. Shepeliev ▲ 61' 6.9
  2. 21O. Bieliaiev ▲ 61' 6.6
  3. 15D. Myshniov ▲ 61' 6.6
  4. 10A. Kulakov ▲ 69' 6.7
  5. 23Geovani ▲ 88'
  6. 20D. Vashchenko
  7. 22D. Skorko
  8. 72N. Makarenko
  9. 16T. Ndicka
  10. 71D. Shostak
  11. 18S. Lohinov
  12. 1V. Dolhyi

Thống kê

001
500
42%Kiểm soát bóng58%
4Dứt điểm14
1Trúng đích4
0Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
1Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
400Chuyền bóng416
315Chuyền chính xác342
79%Chính xác chuyền82%
0.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu47
28Ghi được70
52Thủng lưới40
0.72Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn23
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu