FC Oleksandriya
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Livyi Bereh

FC Oleksandriya vs Livyi Bereh

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 1-1 Livyi Bereh tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 2, hòa 1, Livyi Bereh thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Final
Phong độ
WWWDD FC Oleksandriya
DWDDD Livyi Bereh
  1. 21' P. Yade 1-0
  2. 27' Jocelin Behiratche
  3. HT1-0
  4. 46' N. Vorobchak Diego Henrique
  5. 46' N. Voloshyn Wendell
  6. 48' Daniil Vashchenko
  7. 51' 1-1 V. Voloshyn · N. Voloshyn
  8. 55' Papa Ndiaga Yade
  9. 63' Sidnney Silva Santos
  10. 64' D. Chernysh D. Myshnyov
  11. 64' Jhonnatan B. Castillo
  12. 68' A. Bol A. Shulyanskyi
  13. 74' D. Vlasyuk M. Oharkov
  14. 88' Oleg Sokolov
  15. 88' M. Rodrigues T. Cara
  16. FT1-1

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vadym Chernyshenko
  1. 72N. Makarenko 7.6
  2. 11A. Shulyanskyi ▼ 68' 6.2
  3. 26M. Ferreira
  4. 50J. Behiratche 6.7
  5. 23M. Oharkov ▼ 74' 6.7
  6. 9D. Myshnyov ▼ 64' 6.9
  7. 20D. Vashchenko 6.2
  8. 10S. Buletsa 7.2
  9. 37P. Yade 7.3
  10. 99B. Castillo ▼ 64' 6.2
  11. 27T. Cara ▼ 88' 6.9

Dự bị 12

  1. 1V. Dolgyi
  2. 61M. Stovba
  3. 86A. Bol ▲ 68' 6.7
  4. 90D. Vlasyuk ▲ 74' 6.3
  5. 64A. Kurlatov
  6. 17A. Andreichyk
  7. 40D. Chernysh ▲ 64' 6.3
  8. 29D. Gasenu
  9. 83D. Khan
  10. 44Jhonnatan ▲ 64' 6.9
  11. 77D. Kremchanin
  12. 67M. Rodrigues ▲ 88'
Livyi Bereh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andriy Gavryushov
  1. 12R. Zhmurko 6.5
  2. 2O. Sokolov 6.9
  3. 13I. Kovalenko 6.9
  4. 5V. Samar 7.0
  5. 6Sidnney 6.3
  6. 25S. Kosovskyi 6.9
  7. 44E. Banada 7.0
  8. 15V. Voloshyn 7.9
  9. 10Diego Henrique ▼ 46' 6.2
  10. 7D. Shastal 7.0
  11. 29Wendell ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 1M. Mekhaniv
  2. 4I. Kotukha
  3. 90N. Bonsu
  4. 18R. Dedukh
  5. 22V. Tishchenko
  6. 17N. Vorobchak ▲ 46' 7.3
  7. 9Y. Gunichev
  8. 11S. Galoyan
  9. 21N. Voloshyn ▲ 46' 7.2
  10. 37R. Heresh

Thống kê

033
1020
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm16
2Trúng đích6
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
3Phạt góc10
1Việt vị3
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
234Chuyền bóng448
176Chuyền chính xác377
75%Chính xác chuyền84%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

51Trận đấu40
50Ghi được59
88Thủng lưới30
0.98Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu